LPT
Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LPT có doanh thu tăng (+8,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,0 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 113.3 | 78.3 | 74.1 | 83.2 | 81.1 | 72.7 | 71.8 | 95.3 | 132.3 | 87.5 | 44.4 | 141.4 |
| Tăng trưởng | +45% | +6% | -11% | +3% | +12% | +1% | -25% | -28% | +51% | +97% | -69% | — |
| LNST | 6.4 | 8.0 | 3.9 | 0.3 | -3.1 | -2.3 | 1.8 | 4.6 | 11.2 | 7.2 | -0.6 | -0.2 |
| Biên LN ròng | 5.64% | 10.21% | 5.31% | 0.37% | -3.88% | -3.15% | 2.49% | 4.81% | 8.44% | 8.24% | -1.33% | -0.11% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LPT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,6% lên 11,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,34%, tăng 5,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 80,4 tỷ, chiếm khoảng 45,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 12,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu giảm 47,9 ngày và số ngày phải trả giảm 55,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 143,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 14,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 425,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,9 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.68x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 144 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,34% và mở rộng thêm 5,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 143,6 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
316.8 | 372.1 | 346.8 | 235.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
298.1 | 343.3 | 336.1 | 214.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.6 | 28.8 | 10.7 | 21.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.2 | 1.7 | 1.8 | 3.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.4 | 7.6 | 5.4 | 6.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.3 | 19.2 | 3.5 | 10.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.4 | 17.8 | 3.9 | 10.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
9.1 | 14.2 | 3.1 | 9.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
9.1 | 14.2 | 3.1 | 9.6 |
|
EPS cơ bản
|
759.00 | 1,180.00 | 259.00 | 907.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.