LPT

Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,34%, +5,04 điểm % YoY
Giá
7,800
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 5.03x
P/B 0.58x
EPS 1,552
BVPS 13,337
ROE 11.9%
ROA 9.3%
Biên LN 5.3%
Vòng Quay TS 1.74x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LPT có doanh thu tăng (+8,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,0 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
349 tỷ
+8,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,34%
+5,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+1.887,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 113.3 78.3 74.1 83.2 81.1 72.7 71.8 95.3 132.3 87.5 44.4 141.4
Tăng trưởng +45% +6% -11% +3% +12% +1% -25% -28% +51% +97% -69%
LNST 6.4 8.0 3.9 0.3 -3.1 -2.3 1.8 4.6 11.2 7.2 -0.6 -0.2
Biên LN ròng 5.64% 10.21% 5.31% 0.37% -3.88% -3.15% 2.49% 4.81% 8.44% 8.24% -1.33% -0.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LPT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 0,3% × 1,32 × 1,58
2026Q1 11,9% = 5,3% × 1,74 × 1,28

ROE tăng từ 0,6% lên 11,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,3% +5,0pp Vòng quay TS: 1,74x +0,42x Đòn bẩy: 1,28x -0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,34%, tăng 5,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,34% +5,0 điểm %
Biên gộp 8,43% +3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,38% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 80,4 tỷ, chiếm khoảng 45,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 12,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −17,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu giảm 47,9 ngày và số ngày phải trả giảm 55,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 143,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 84,2 ngày −47,9 ngày
Tồn kho 93,3 ngày −5,2 ngày
Phải trả 33,9 ngày −55,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 143,6 ngày +2,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 14,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 425,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 425,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,7%
CFO/LNST 0,68x −5,84x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.68x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,6 tỷ +6,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 144 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,34% và mở rộng thêm 5,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 143,6 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
316.8 372.1 346.8 235.4
Giá vốn hàng bán
298.1 343.3 336.1 214.2
Lợi nhuận gộp
18.6 28.8 10.7 21.3
Chi phí tài chính
0.0 0.2 0.6 0.8
Chi phí bán hàng
1.2 1.7 1.8 3.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.4 7.6 5.4 6.5
Lợi nhuận hoạt động
10.3 19.2 3.5 10.9
Lợi nhuận trước thuế
10.4 17.8 3.9 10.9
Lợi nhuận sau thuế
9.1 14.2 3.1 9.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.1 14.2 3.1 9.6
EPS cơ bản
759.00 1,180.00 259.00 907.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.