KMT

Kim khí Miền Trung ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,61%, −0,57 điểm % YoY
Giá
12,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 26.12x
P/B 0.88x
EPS 467
BVPS 13,868
ROE 3.3%
ROA 0.5%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 6.29x
Đòn bẩy VCSH 6.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KMT có doanh thu tăng (+18,4%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
5.552 tỷ
+18,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,08%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−49,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,435.2 1,326.5 1,409.6 1,380.6 1,197.4 1,340.8 1,135.1 1,017.3 1,083.1 1,300.5 943.0 925.1
Tăng trưởng +8% -6% +2% +15% -11% +18% +12% -6% -17% +38% +2%
LNST 0.4 0.0 1.6 2.6 2.0 1.6 4.6 0.9 3.6 3.7 2.6 0.9
Biên LN ròng 0.03% 0.00% 0.11% 0.19% 0.17% 0.12% 0.40% 0.09% 0.34% 0.28% 0.27% 0.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KMT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 7,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,5% = 0,2% × 5,28 × 6,36
2026Q1 3,3% = 0,1% × 6,29 × 6,37

ROE giảm từ 6,5% xuống 3,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,1% -0,1pp Vòng quay TS: 6,29x +1,01x Đòn bẩy: 6,37x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,08%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,08% −0,1 điểm %
Biên gộp 1,56% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,23% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,61%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 1,28 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,61% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,61% −0,6 điểm %
Biên NOPAT 0,08% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,33 lần +1,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 756,9 tỷ −17,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 112,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +178,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −26,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −38,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu giảm 11,4 ngày và số ngày phải trả giảm 0,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,0 ngày −11,4 ngày
Tồn kho 4,3 ngày +1,1 ngày
Phải trả 3,1 ngày −0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 47,1 ngày −9,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,22x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 585,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,16x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,22x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,16x −0,60x
Khả năng trả lãi 0,22x −0,14x
Tiền mặt/Nợ vay 3,1% +2,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 25,33x +32,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 25.33x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 116,5 tỷ +180,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 47,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,6%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,314.1 4,576.3 3,930.8 2,836.3 2,523.9
Giá vốn hàng bán
5,223.2 4,475.5 3,839.1 2,743.6 0.0
Lợi nhuận gộp
90.9 100.8 91.8 92.7 91.8
Chi phí tài chính
36.5 38.1 42.9 37.1 -37.7
Chi phí bán hàng
67.1 70.1 55.9 53.5 -49.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.8 1.8 2.8 3.1 -5.4
Lợi nhuận hoạt động
10.4 14.9 14.1 16.5 18.0
Lợi nhuận trước thuế
10.4 14.9 14.0 17.4 17.2
Lợi nhuận sau thuế
6.2 10.7 8.9 12.1 12.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.2 10.7 8.9 12.1 12.0
EPS cơ bản
635.00 1,089.00 901.00 1,233.00 1,213.63

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.