PXM

Xây lắp Dầu khí Miền Trung ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −3542,49%, −673,39 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -385.01x
P/B -14.71x
EPS -1,299
BVPS -33,990
ROE 3.9%
ROA -48.6%
Biên LN -3,542.5%
Vòng Quay TS 0.01x
Đòn bẩy VCSH -0.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXM vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
1 tỷ
−13,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−3.542,49%
−673,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−19 tỷ
−6,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
94,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.1 0.3 0.2 0.0 0.2 0.3 0.1 0.1 0.2 0.4 0.5 0.3
Tăng trưởng -74% +39% +1051% -89% -45% +226% -17% -39% -53% -22% +69%
LNST -4.9 -4.8 -4.8 -5.0 -4.9 -4.8 -3.9 -4.8 -4.8 -4.7 -4.7 -5.8
Biên LN ròng -6884.08% -1791.57% -2479.89% -29683.16% -3067.46% -1686.03% -4391.14% -4516.58% -2810.71% -1277.27% -999.23% -2049.49%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do yếu tố kéo giảm chính.

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,8% = -2869,1% × 0,02 × -0,08
2026Q1 3,9% = -3542,5% × 0,01 × -0,08

ROE gần như đi ngang ở mức 3,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -3542,5% -673,4pp Vòng quay TS: 0,01x -0,00x Đòn bẩy: -0,08x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -3542,49%, mất 673,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 30,1 điểm % và Biên gộp giảm 8,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 467,0 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -3542,49% −673,4 điểm %
Biên gộp 10,53% −8,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 182,01% +30,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3350,44% −467,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 467,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 94,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -0,00 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 421,0 tỷ −18,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,4 tỷ, chiếm khoảng 35,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1954,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1728,2 ngày, số ngày phải thu tăng 5098,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4873,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1954,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5098,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37753,6 ngày +5098,9 ngày
Tồn kho 31961,2 ngày +1728,2 ngày
Phải trả 92367,9 ngày +4873,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -22653,2 ngày +1954,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 79,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x +0,01x
Khả năng trả lãi -1,05x −0,00x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,00x +0,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.00x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,1 tỷ −0,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 673,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 94,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 94,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,00 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -3542,49% và giảm 673,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
0.6 0.7 1.4 2.0 1.6
Giá vốn hàng bán
0.5 0.5 0.4 1.1 0.0
Lợi nhuận gộp
0.1 0.2 1.0 0.9 0.5
Chi phí tài chính
18.4 18.4 18.4 18.4 -18.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0 1.0 2.4 2.3 -1.2
Lợi nhuận hoạt động
-19.3 -19.2 -19.9 -19.8 -19.1
Lợi nhuận trước thuế
-19.5 -18.3 -19.9 -20.2 -19.1
Lợi nhuận sau thuế
-19.5 -18.3 -19.9 -20.2 -19.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-19.5 -18.3 -19.9 -20.2 -19.1
EPS cơ bản
-1,297.00 -1,221.00 -1,325.00 -1,345.00 -676.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.