BIG
Đầu tư Big Group Holdings ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, BIG có doanh thu tăng (+13,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 140.5 | 234.0 | 83.3 | 136.8 | 71.9 |
| Tăng trưởng | -40% | +181% | -39% | +90% | — |
| LNST | 7.0 | 33.0 | 1.4 | 1.4 | 0.9 |
| Biên LN ròng | 4.95% | 14.09% | 1.62% | 0.99% | 1.29% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BIG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 19,05%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi đạt 4,22x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 112,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −34,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −44,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 112,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.81x.
Sau khi chi 41,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,81x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
525.9 | 464.0 | 204.3 | 176.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
461.3 | 442.7 | 192.7 | 169.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
64.6 | 21.3 | 11.6 | 7.4 |
|
Chi phí tài chính
|
10.4 | 6.3 | 8.6 | 2.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.7 | 1.9 | 1.6 | 1.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.0 | 3.7 | 3.9 | 2.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
45.9 | 11.5 | 2.5 | 0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
45.8 | 11.5 | 2.3 | 0.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.6 | 9.8 | 2.3 | 0.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
36.6 | 9.8 | 2.3 | 0.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,356.00 | 1,442.00 | 459.00 | 80.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.