THS

Thanh Hoa - Sông Đà ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,06 lần
Giá
9,100
Giá đóng cửa gần nhất
28-04-2026
P/E 46.91x
P/B 0.72x
EPS 194
BVPS 12,627
ROE 1.4%
ROA 0.3%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 2.22x
Đòn bẩy VCSH 4.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THS có doanh thu tăng (+36,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
393 tỷ
+36,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,13%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−61,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
53,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 117.7 86.9 67.4 120.8 77.5 60.6 51.9 98.7 57.1 49.2 48.2 76.9
Tăng trưởng +35% +29% -44% +56% +28% +17% -47% +73% +16% +2% -37%
LNST 0.2 -0.1 0.2 0.2 0.2 0.3 0.2 0.6 0.2 0.8 0.6 0.8
Biên LN ròng 0.19% -0.13% 0.26% 0.20% 0.27% 0.55% 0.46% 0.59% 0.41% 1.58% 1.17% 1.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận THS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 0,5% × 2,25 × 3,20
2026Q1 1,4% = 0,1% × 2,22 × 4,58

ROE giảm từ 3,4% xuống 1,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,1% -0,3pp Vòng quay TS: 2,22x -0,04x Đòn bẩy: 4,58x +1,38x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,13%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,13% −0,3 điểm %
Biên gộp 5,28% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,25% −1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,86% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 53,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,06% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 64,8 tỷ, chiếm khoảng 40,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +14,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,6 ngày và số ngày phải trả giảm 4,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,5 ngày −5,6 ngày
Tồn kho 92,1 ngày −1,0 ngày
Phải trả 30,9 ngày −4,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 72,7 ngày −2,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,72x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,72x +0,56x
Khả năng trả lãi 0,06x −0,37x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -46,83x −23,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −26,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −34,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -46.83x.

Sau khi chi 7,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 31,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,5 tỷ +6,8 tỷ
Capex tiền mặt 7,1 tỷ −0,8 tỷ
FCF TTM −31,6 tỷ +7,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,06 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -570,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 7,6 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -570,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -46,83 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
352.6 268.2 226.6 252.8 278.4
Giá vốn hàng bán
332.6 251.0 209.1 233.2 0.0
Lợi nhuận gộp
20.0 17.2 17.5 19.6 20.3
Chi phí tài chính
4.3 2.4 2.2 1.3 -0.9
Chi phí bán hàng
10.1 9.9 8.8 10.1 -10.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.3 4.8 4.4 4.6 -5.1
Lợi nhuận hoạt động
0.6 0.9 2.6 3.8 4.1
Lợi nhuận trước thuế
0.6 1.4 3.0 4.4 4.7
Lợi nhuận sau thuế
0.5 1.1 2.4 3.4 3.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 1.1 2.4 3.4 3.8
EPS cơ bản
188.00 403.00 874.00 1,200.00 1,399.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.