← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

PTV

Thương mại Dầu khí

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,0 tỷ, tăng 0,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
90,00x
P/B
0,40x
EPS
50
BVPS
11.182
ROE
0,4%
ROA
0,2%
Giá thị trường
4.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PTV đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí tài chính
  5. Chi phí quản lý
  6. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu561,561,138,734,321,725,8725,229,7
LNST4,3-1,50,8-1,20,2-1,03,50,3
Biên LN ròng0,77%-2,42%2,17%-3,39%1,13%-4,03%0,49%0,97%

Doanh thu

561 tỷ

LNST

4 tỷ

Biên LN ròng

0,77%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 13,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +15% lên +2485%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
696 tỷ
−13,3%
Quý gần nhất YoY
+2485%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,36%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
0,36%
−0,0đ%
Biên gộp
4,76%
+0,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,97%
+1,1đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
0,71%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (147,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −318,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 330,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 344,76 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 147,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +147,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
147,2%
cao
Tài chính ròng / LNTT
147,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 109,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 121,8 ngày, số ngày phải thu tăng 3,0 ngày và số ngày phải trả giảm 9,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 130,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,4% −0,0 điểm %
Vòng quay tài sản 1,30 lần +0,36 lần
Đòn bẩy tài chính 2,39 lần −1,43 lần
ROE 1,1% −0,2 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 1,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,94 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 5,27 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
2,94 lần
+1,61 lần
Khả năng trả lãi
5,27 lần
+0,40 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,94 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 484,3 tỷ, chiếm khoảng 60,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 340,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 5,27 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 147,2%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 344,76 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 147,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 2,94 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −13,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,36% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −318,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi