← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 3/2022

VXT

Kho vận và Dịch vụ Thương mại

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2022

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
2,24x
EPS
—
BVPS
11.607
ROE
6,9%
ROA
4,8%
Giá thị trường
26.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, VXT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2022

Chỉ tiêuQ3'22Q2'20
Doanh thu45,730,1
LNST1,6-0,4
Biên LN ròng3,61%-1,29%

Doanh thu

46 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

3,61%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
29,89%
+28,5đ%
Biên gộp
None
Chi phí BH&QL/Doanh thu
None
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,72 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
15,8%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
89,9%
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,0 tỷ, chiếm khoảng 29,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −90,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 29,89% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 5,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi