BTT
Thương mại Dịch vụ Bến Thành ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61.3 | 66.2 | 63.1 | 60.2 | 79.2 | 80.5 | 60.0 | 69.9 | 66.1 | 67.1 | 55.0 | 54.4 |
| Tăng trưởng | -7% | +5% | +5% | -24% | -2% | +34% | -14% | +6% | -1% | +22% | +1% | — |
| LNST | 78.2 | 22.9 | 15.1 | 14.2 | 14.5 | 10.5 | 12.0 | 11.8 | 12.7 | 8.5 | 11.6 | 16.6 |
| Biên LN ròng | 127.58% | 34.52% | 23.95% | 23.58% | 18.34% | 13.05% | 20.00% | 16.92% | 19.24% | 12.70% | 21.11% | 30.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 12,1% lên 29,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+35,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 51,99%, tăng 35,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 30,0 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 47,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 30,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 32,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 28,9 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +6,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 97,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi đạt 1153,26x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 97,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −95,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −40,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.82x.
Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 106,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 35,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 51,99% và mở rộng thêm 35,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 47,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
268.7 | 276.5 | 232.4 | 162.8 | 103.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
128.9 | 144.9 | 115.4 | 79.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
139.8 | 131.6 | 117.0 | 83.4 | 41.9 |
|
Chi phí tài chính
|
0.9 | 2.8 | 2.1 | 5.7 | -11.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
41.5 | 40.4 | 38.3 | 25.2 | -12.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.7 | 31.2 | 28.4 | 23.1 | -14.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
83.3 | 59.3 | 60.7 | 22.5 | 5.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
83.7 | 59.2 | 62.8 | 22.7 | 5.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
66.8 | 47.0 | 49.4 | 17.7 | 4.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
66.7 | 46.9 | 49.5 | 18.0 | 4.7 |
|
EPS cơ bản
|
4,937.00 | 3,471.00 | 3,665.00 | 1,285.00 | 293.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.