Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,2 tỷ, tăng 11,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,36x
- P/B
- 0,72x
- EPS
- 1.949
- BVPS
- 11.861
- ROE
- 16,8%
- ROA
- 3,8%
- Giá thị trường
- 8.500 13-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MTS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+17,2%) và biên lợi nhuận (+0,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.524,2 | 1.222,7 | 1.090,5 | 893,2 | 1.065,1 | 1.084,1 | 1.026,0 | 862,9 |
| LNST | 8,5 | 8,7 | 6,3 | 5,7 | 5,3 | 4,5 | 4,6 | 3,1 |
| Biên LN ròng | 0,56% | 0,71% | 0,57% | 0,64% | 0,50% | 0,41% | 0,45% | 0,35% |
Doanh thu
1.524 tỷLNST
9 tỷBiên LN ròng
0,56%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 17,2% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +4% lên +43%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 4.731 tỷ +17,2%
- Quý gần nhất YoY
- +43% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,62%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,62% +0,2đ%
- Biên gộp
- 5,20% +0,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,48% +0,3đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,04% +0,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (50,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,71 lần.
Sau khi chi 29,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 50,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −44,3%, lợi nhuận khác +50,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 50,0% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- −44,3%
- LN khác / LNTT
- 50,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 5,29%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 3,97 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 10,3% lên 16,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 8,7 tỷ do capex 29,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,12 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 140,2 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,56 lần +0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,12 lần −1,65 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 28,5% +0,1đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 86,4% −8,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,12 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,3 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 45,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,12 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −44,3%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −44,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,71 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,12 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +17,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,62% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −10,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.