HTC

Thương mại Hóc Môn ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 21,26%
Giá
40,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 31.10x
P/B 2.17x
EPS 1,286
BVPS 18,427
ROE 7.9%
ROA 4.0%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 1.65x
Đòn bẩy VCSH 2.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
1.000 tỷ
−2,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,40%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
−20,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 241.3 268.9 237.8 252.0 246.3 261.6 259.5 255.6 238.1 281.9 278.9 481.3
Tăng trưởng -10% +13% -6% +2% -6% +1% +2% +7% -16% +1% -42%
LNST 3.6 4.4 8.6 7.4 7.7 9.0 7.7 5.7 8.2 13.1 14.1 19.4
Biên LN ròng 1.51% 1.62% 3.63% 2.95% 3.13% 3.44% 2.97% 2.24% 3.44% 4.64% 5.05% 4.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 5,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,8% = 2,9% × 1,73 × 1,93
2026Q1 7,9% = 2,4% × 1,65 × 2,00

ROE giảm từ 9,8% xuống 7,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,4% -0,5pp Vòng quay TS: 1,65x -0,08x Đòn bẩy: 2,00x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,40%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % và Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,40% −0,5 điểm %
Biên gộp 13,56% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,35% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,82%, mất 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,82 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,82% −3,1 điểm %
Biên NOPAT 2,35% −1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,91 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 344,1 tỷ +5,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 113,9 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 0,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +12,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 5,8 ngày −0,9 ngày
Tồn kho 46,6 ngày +12,4 ngày
Phải trả 6,7 ngày +0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 45,7 ngày +10,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi đạt 9,93x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 55,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,14x +0,01x
Khả năng trả lãi 9,93x −11,67x
Tiền mặt/Nợ vay 55,9% +19,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,49x +0,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.

Sau khi chi 11,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,9 tỷ +7,6 tỷ
Capex tiền mặt 11,4 tỷ +9,2 tỷ
FCF TTM +0,5 tỷ −1,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,3%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,005.0 1,014.8 1,042.2 1,434.3 1,364.8
Giá vốn hàng bán
866.0 878.0 907.3 1,326.2 0.0
Lợi nhuận gộp
139.0 136.8 134.9 108.1 85.0
Chi phí tài chính
2.4 1.9 2.5 1.6 -0.9
Chi phí bán hàng
56.0 55.3 43.9 36.9 -33.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.2 47.0 45.6 38.4 -18.3
Lợi nhuận hoạt động
36.0 43.5 56.9 45.3 41.8
Lợi nhuận trước thuế
36.4 39.1 57.0 45.2 41.9
Lợi nhuận sau thuế
29.5 30.7 46.2 36.4 34.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.5 30.7 46.2 36.4 34.7
EPS cơ bản
1,576.00 1,397.00 2,002.00 1,608.00 2,493.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.