Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
● Duy trì
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,1 tỷ, tăng 1,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện, chi phí tài chính giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,02x
- P/B
- 0,41x
- EPS
- 897
- BVPS
- 15.334
- ROE
- 5,9%
- ROA
- 2,7%
- Giá thị trường
- 6.300 14-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TMC vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng. Đáng chú ý, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần thêm thời gian để rõ ràng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.144,2 | 768,7 | 725,2 | 625,5 | 560,7 | 547,8 | 609,8 | 600,6 |
| LNST | 2,4 | 3,0 | 2,8 | 2,9 | 2,1 | 2,0 | 2,9 | 2,7 |
| Biên LN ròng | 0,21% | 0,40% | 0,39% | 0,46% | 0,37% | 0,36% | 0,48% | 0,45% |
Doanh thu
1.144 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
0,21%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 40,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +4% lên +104%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 3.264 tỷ +40,7%
- Quý gần nhất YoY
- +104% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,34% −0,1đ%
- Biên gộp
- 5,27% −0,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,05% −0,7đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,22% +0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (49,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 49,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −20,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,42 lần.
Sau khi chi 24,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 29,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 49,5% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +36,5%, lợi nhuận khác +13,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 49,5% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 36,5%
- LN khác / LNTT
- 13,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả giảm 3,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC tăng thêm +0,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 5,2% lên 5,9% — nhờ vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 49,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,24 lần và khả năng trả lãi đạt 256,96 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,24 lần
- Khả năng trả lãi
- 256,96 lần +240,96 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 22,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,24 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 36,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,42 lần.
- Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 29,5 tỷ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +40,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,34% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 49,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.