Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,4 tỷ, tăng 0,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 14,06x
- P/B
- 0,38x
- EPS
- 292
- BVPS
- 10.816
- ROE
- 2,5%
- ROA
- 1,0%
- Giá thị trường
- 4.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HSV vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thuế
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 515,6 | 412,3 | 480,4 | 382,3 | 463,7 | 289,6 | 244,1 | 258,6 |
| LNST | 3,7 | 1,2 | 0,5 | 0,9 | 1,9 | 1,1 | 1,8 | 0,9 |
| Biên LN ròng | 0,72% | 0,30% | 0,11% | 0,23% | 0,41% | 0,39% | 0,73% | 0,35% |
Doanh thu
516 tỷLNST
4 tỷBiên LN ròng
0,72%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 42,6% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+48% → +11%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.791 tỷ +42,6%
- Quý gần nhất YoY
- +11% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,36%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,36% −0,1đ%
- Biên gộp
- 1,73% −0,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 0,51% −0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −31,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −110,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −141,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 156,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −17,59 lần.
Sau khi chi 99,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 211,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 22,2% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −193,7%, lợi nhuận khác +22,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 22,2% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- −193,7%
- LN khác / LNTT
- 22,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 0,87%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 176 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 0,87% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,3 ngày, số ngày phải thu tăng 4,3 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DSO tăng thêm +4,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 3,3% xuống 2,5% — do vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 211,4 tỷ do capex 99,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,05 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,27 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 367,7 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,05 lần −0,53 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,27 lần −0,35 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 4,8% −9,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,05 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,27 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 77,1 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 115,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,9%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −17,59 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +42,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,36% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −31,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.