TLP
Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TLP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+11,1%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,966.4 | 5,983.4 | 5,225.1 | 5,023.3 | 5,249.6 | 4,441.7 | 5,180.3 | 5,108.3 | 5,393.1 | 4,420.4 | 4,569.1 | 5,510.9 |
| Tăng trưởng | -0% | +15% | +4% | -4% | +18% | -14% | +1% | -5% | +22% | -3% | -17% | — |
| LNST | 56.6 | 108.6 | 19.1 | 22.4 | 23.6 | 27.9 | 17.2 | 36.8 | 64.8 | 69.8 | 6.8 | 25.6 |
| Biên LN ròng | 0.95% | 1.82% | 0.37% | 0.45% | 0.45% | 0.63% | 0.33% | 0.72% | 1.20% | 1.58% | 0.15% | 0.46% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TLP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,7% lên 7,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,93%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 58,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 3,64%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,49 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,01 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.639,0 tỷ, chiếm khoảng 27,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,2 ngày, số ngày phải thu giảm 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 9,8 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +7,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 441,6 tỷ do capex 208,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,87x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 33,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.356,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,01x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −700,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −706,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.190,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.20x.
Sau khi chi 208,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 441,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,20 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,20x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
21,469.0 | 20,271.7 | 19,933.9 | 25,508.2 | 11,912.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
20,548.7 | 19,478.5 | 19,172.2 | 24,815.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
920.3 | 793.2 | 761.7 | 692.4 | 595.7 |
|
Chi phí tài chính
|
284.4 | 270.5 | 285.9 | 244.8 | -160.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
361.6 | 409.6 | 322.3 | 356.6 | -236.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110.1 | 107.4 | 99.4 | 100.3 | -85.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
263.2 | 87.0 | 157.5 | 74.3 | 137.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
172.7 | 98.4 | 162.3 | 79.0 | 146.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
144.7 | 85.9 | 121.0 | 43.2 | 112.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
133.0 | 72.6 | 112.8 | 34.7 | 104.8 |
|
EPS cơ bản
|
494.00 | 251.00 | 427.00 | 93.00 | 228.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.