TLP

Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −1,20 lần
Giá
6,900
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 8.42x
P/B 0.57x
EPS 819
BVPS 12,165
ROE 6.7%
ROA 2.0%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 2.28x
Đòn bẩy VCSH 3.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TLP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+11,1%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
22.198 tỷ
+11,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,93%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
207 tỷ
+96,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.20x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 5,966.4 5,983.4 5,225.1 5,023.3 5,249.6 4,441.7 5,180.3 5,108.3 5,393.1 4,420.4 4,569.1 5,510.9
Tăng trưởng -0% +15% +4% -4% +18% -14% +1% -5% +22% -3% -17%
LNST 56.6 108.6 19.1 22.4 23.6 27.9 17.2 36.8 64.8 69.8 6.8 25.6
Biên LN ròng 0.95% 1.82% 0.37% 0.45% 0.45% 0.63% 0.33% 0.72% 1.20% 1.58% 0.15% 0.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TLP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 291,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 30,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 75,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 64,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 38,4 tỷ
Thuế ↑ 33,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 56,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 27,2 tỷ
Thuế ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 0,5% × 2,11 × 3,35
2026Q1 7,2% = 0,9% × 2,28 × 3,39

ROE tăng từ 3,7% lên 7,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 0,9% +0,4pp Vòng quay TS: 2,28x +0,17x Đòn bẩy: 3,39x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,93%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,93% +0,4 điểm %
Biên gộp 4,45% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,51% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 58,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,64%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,49 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,64% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 0,93% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,94 lần +0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.640,3 tỷ −160,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.639,0 tỷ, chiếm khoảng 27,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,2 ngày, số ngày phải thu giảm 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 9,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,0 ngày −7,3 ngày
Tồn kho 56,4 ngày +7,2 ngày
Phải trả 22,8 ngày +9,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,6 ngày −9,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 441,6 tỷ do capex 208,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 33,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.356,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,01x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,01x +0,09x
Khả năng trả lãi 0,87x +0,45x
Tiền mặt/Nợ vay 33,5% −8,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,5% +0,3 điểm %
CFO/LNST -1,20x −1,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −700,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −706,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.190,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.20x.

Sau khi chi 208,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 441,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 233,2 tỷ −280,9 tỷ
Capex tiền mặt 208,4 tỷ +137,4 tỷ
FCF TTM −441,6 tỷ −418,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,20 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,20x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
21,469.0 20,271.7 19,933.9 25,508.2 11,912.9
Giá vốn hàng bán
20,548.7 19,478.5 19,172.2 24,815.8 0.0
Lợi nhuận gộp
920.3 793.2 761.7 692.4 595.7
Chi phí tài chính
284.4 270.5 285.9 244.8 -160.6
Chi phí bán hàng
361.6 409.6 322.3 356.6 -236.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
110.1 107.4 99.4 100.3 -85.1
Lợi nhuận hoạt động
263.2 87.0 157.5 74.3 137.5
Lợi nhuận trước thuế
172.7 98.4 162.3 79.0 146.9
Lợi nhuận sau thuế
144.7 85.9 121.0 43.2 112.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
133.0 72.6 112.8 34.7 104.8
EPS cơ bản
494.00 251.00 427.00 93.00 228.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.