PSD

Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
17,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.11x
P/B 1.14x
EPS 3,325
BVPS 14,874
ROE 25.6%
ROA 4.5%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 2.30x
Đòn bẩy VCSH 5.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSD đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
8.994 tỷ
+60,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,95%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
175 tỷ
+104,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.34x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,517.2 2,376.2 2,214.6 1,885.9 1,342.7 1,338.1 1,539.6 1,392.7 1,457.0 1,711.7 1,683.9 1,519.0
Tăng trưởng +6% +7% +17% +40% +0% -13% +11% -4% -15% +2% +11%
LNST 54.2 46.9 44.4 29.5 22.1 17.5 27.9 18.0 20.1 23.0 12.9 5.9
Biên LN ròng 2.15% 1.97% 2.00% 1.56% 1.65% 1.31% 1.81% 1.29% 1.38% 1.35% 0.77% 0.39%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 159,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 87,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 81,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 55,5 tỷ
Thuế ↑ 21,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 74,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 22,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 28,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 26,9 tỷ
Thuế ↑ 8,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 1,5% × 1,80 × 5,35
2026Q1 25,6% = 1,9% × 2,30 × 5,72

ROE tăng từ 14,7% lên 25,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,9% +0,4pp Vòng quay TS: 2,30x +0,49x Đòn bẩy: 5,72x +0,38x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,95%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,95% +0,4 điểm %
Biên gộp 5,35% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,63% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 61,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,45%, tăng 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,81 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 473 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,45% +2,8 điểm %
Biên NOPAT 1,91% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,37 lần +0,81 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.668,0 tỷ +473,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 3,34 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 965,4 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 746,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −934,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −228,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +416,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 24,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,5 ngày, số ngày phải thu giảm 3,3 ngày và số ngày phải trả giảm 3,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,8 ngày −3,3 ngày
Tồn kho 33,7 ngày −25,5 ngày
Phải trả 28,7 ngày −3,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 61,8 ngày −24,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 3,34x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,89x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.649,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 3,34x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,89x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 3,34x +1,01x
Khả năng trả lãi 1,89x +0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 2,9% −4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -4,34x −11,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −458,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −399,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −857,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 982,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.34x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 759,2 tỷ −1.350,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,89 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,34 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,89x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,819.4 5,700.8 6,764.4 8,634.6 8,526.5
Giá vốn hàng bán
7,412.6 5,379.9 6,469.9 8,213.7 0.0
Lợi nhuận gộp
406.8 320.9 294.6 420.9 461.5
Chi phí tài chính
87.3 59.1 119.0 109.4 -30.8
Chi phí bán hàng
246.4 190.8 171.5 180.5 -150.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.8 55.2 35.0 48.8 -136.5
Lợi nhuận hoạt động
175.5 97.8 78.9 140.6 189.8
Lợi nhuận trước thuế
179.4 104.8 83.2 138.6 193.6
Lợi nhuận sau thuế
143.1 82.6 63.3 112.9 138.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
143.1 82.6 62.2 112.5 143.5
EPS cơ bản
2,709.00 1,559.00 1,196.00 2,770.00 4,717.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.