RIC

Quốc tế Hoàng Gia ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 14,09%, +43,05 điểm % YoY
Giá
8,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 25.36x
P/B 1.03x
EPS 343
BVPS 8,450
ROE 4.2%
ROA 2.6%
Biên LN 14.1%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RIC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+40,1%) và biên lợi nhuận (+43,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
171 tỷ
+40,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,09%
+43,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+168,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 44.0 46.2 34.3 46.9 29.1 32.6 35.8 24.8 30.7 24.3 30.8 20.5
Tăng trưởng -5% +35% -27% +61% -11% -9% +44% -19% +26% -21% +50%
LNST 7.4 8.1 -1.3 10.0 -9.4 -5.7 -1.9 -18.4 -18.5 -23.8 -11.6 -24.9
Biên LN ròng 16.74% 17.54% -3.87% 21.34% -32.12% -17.57% -5.29% -74.37% -60.15% -98.06% -37.59% -121.39%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 64,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -6,1% = -29,0% × 0,13 × 1,58
2026Q1 4,2% = 14,1% × 0,19 × 1,61

ROE tăng từ -6,1% lên 4,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 14,1% +43,1pp Vòng quay TS: 0,19x +0,05x Đòn bẩy: 1,61x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 14,09%, tăng 43,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 35,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,09% +43,1 điểm %
Biên gộp 42,71% +35,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,02% −8,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 718,5 tỷ −25,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 5,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −10,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,9 ngày, số ngày phải thu giảm 6,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,7 ngày −6,3 ngày
Tồn kho 43,9 ngày +2,9 ngày
Phải trả 10,9 ngày +0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 50,6 ngày −3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x −0,12x
Khả năng trả lãi 1,01x +2,49x
Tiền mặt/Nợ vay 30,1% +16,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 30,3% −6,2 điểm %
CFO/LNST 2,49x +2,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 51,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −46,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.49x.

Sau khi chi 2,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 57,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 60,0 tỷ +72,2 tỷ
Capex tiền mặt 2,2 tỷ −0,1 tỷ
FCF TTM +57,8 tỷ +72,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 43,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,01 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,09% và mở rộng thêm 43,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
157.1 133.4 111.6 117.8 75.2
Giá vốn hàng bán
99.3 112.8 152.6 125.0 0.0
Lợi nhuận gộp
57.8 20.5 -41.0 -7.3 -46.7
Chi phí tài chính
24.2 24.2 24.7 11.8 -6.4
Chi phí bán hàng
12.9 12.2 14.0 13.5 -11.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.4 23.1 29.2 33.6 -34.7
Lợi nhuận hoạt động
6.6 -26.8 -101.4 -59.6 -96.7
Lợi nhuận trước thuế
6.8 -27.2 -101.8 -60.5 -96.8
Lợi nhuận sau thuế
6.8 -27.2 -101.8 -60.5 -96.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.8 -27.2 -101.8 -60.5 -96.8
EPS cơ bản
97.00 -387.00 -1,446.40 -859.00 -1,376.11

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, DSN, NVT, BTV, PNG, HOT, DSD, SGH, HES, DNT, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, ATS, DXL, VIR, VTG, DLD, HGT, DSP, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.