BTV

Dịch vụ Du lịch Bến Thành ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 15.07x
P/B 1.54x
EPS 1,075
BVPS 10,508
ROE 10.8%
ROA 5.4%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 2.46x
Đòn bẩy VCSH 2.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTV có doanh thu tăng (+6,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
1.231 tỷ
+6,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,18%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
−7,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 178.0 419.4 339.5 294.1 163.0 370.8 328.4 299.1 175.8 278.9 260.1 255.0
Tăng trưởng -58% +24% +15% +80% -56% +13% +10% +70% -37% +7% +2%
LNST 0.6 10.7 6.8 8.7 2.2 7.3 10.7 8.9 6.7 7.7 10.1 6.8
Biên LN ròng 0.36% 2.54% 2.01% 2.97% 1.32% 1.96% 3.26% 2.97% 3.79% 2.77% 3.87% 2.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,4% = 2,5% × 2,28 × 2,18
2026Q1 10,8% = 2,2% × 2,46 × 2,00

ROE giảm từ 12,4% xuống 10,8% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,2% -0,3pp Vòng quay TS: 2,46x +0,18x Đòn bẩy: 2,00x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,18%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,18% −0,3 điểm %
Biên gộp 13,57% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,05% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 8,05%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,05% −2,1 điểm %
Biên NOPAT 2,07% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,88 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 317,0 tỷ +20,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 15,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +9,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,3 ngày −1,7 ngày
Tồn kho 29,3 ngày −0,7 ngày
Phải trả 12,6 ngày −3,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 49,0 ngày +1,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 4,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 66,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x −0,10x
Khả năng trả lãi 4,19x −6,90x
Tiền mặt/Nợ vay 12,2% +5,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 93,1% −6,9 điểm %
CFO/LNST 0,73x +1,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 29,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.73x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 19,5 tỷ +29,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,73 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,73x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,216.4 1,172.9 932.4 791.2 315.3
Giá vốn hàng bán
1,054.0 1,014.4 791.5 675.9 0.0
Lợi nhuận gộp
162.5 158.5 140.9 115.3 47.8
Chi phí tài chính
7.5 4.3 6.2 4.3 -9.6
Chi phí bán hàng
77.6 68.6 66.6 48.6 -31.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.1 54.5 42.2 45.6 -32.3
Lợi nhuận hoạt động
33.3 35.2 30.2 18.9 -24.7
Lợi nhuận trước thuế
34.1 33.1 30.4 18.6 -23.9
Lợi nhuận sau thuế
28.0 26.6 30.4 18.6 -23.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.0 26.6 30.4 18.6 -23.9
EPS cơ bản
1,122.00 1,065.00 1,219.00 746.00 -954.48

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.