BTV
Dịch vụ Du lịch Bến Thành ·UPCOM ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTV có doanh thu tăng (+6,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 178.0 | 419.4 | 339.5 | 294.1 | 163.0 | 370.8 | 328.4 | 299.1 | 175.8 | 278.9 | 260.1 | 255.0 |
| Tăng trưởng | -58% | +24% | +15% | +80% | -56% | +13% | +10% | +70% | -37% | +7% | +2% | — |
| LNST | 0.6 | 10.7 | 6.8 | 8.7 | 2.2 | 7.3 | 10.7 | 8.9 | 6.7 | 7.7 | 10.1 | 6.8 |
| Biên LN ròng | 0.36% | 2.54% | 2.01% | 2.97% | 1.32% | 1.96% | 3.26% | 2.97% | 3.79% | 2.77% | 3.87% | 2.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 12,4% xuống 10,8% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,18%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 8,05%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 15,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 4,19x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 66,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 29,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.73x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,73 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,73x.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,216.4 | 1,172.9 | 932.4 | 791.2 | 315.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,054.0 | 1,014.4 | 791.5 | 675.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
162.5 | 158.5 | 140.9 | 115.3 | 47.8 |
|
Chi phí tài chính
|
7.5 | 4.3 | 6.2 | 4.3 | -9.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
77.6 | 68.6 | 66.6 | 48.6 | -31.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.1 | 54.5 | 42.2 | 45.6 | -32.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
33.3 | 35.2 | 30.2 | 18.9 | -24.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
34.1 | 33.1 | 30.4 | 18.6 | -23.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
28.0 | 26.6 | 30.4 | 18.6 | -23.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
28.0 | 26.6 | 30.4 | 18.6 | -23.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,122.00 | 1,065.00 | 1,219.00 | 746.00 | -954.48 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VPL, TSJ, NVT, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.