EIN
Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), EIN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.2 | 4.3 | 2.8 | 0.4 | 0.2 | 9.4 | 24.5 | 5.0 | 1.8 | 6.3 | 10.9 | 10.5 |
| Tăng trưởng | -73% | +52% | +644% | +90% | -98% | -62% | +390% | +179% | -71% | -43% | +4% | — |
| LNST | 0.6 | -57.2 | -1.6 | -3.6 | -1.0 | -15.6 | -0.7 | -0.9 | -1.7 | -3.0 | -1.5 | -0.3 |
| Biên LN ròng | 51.13% | -1327.51% | -55.32% | -954.75% | -508.42% | -166.87% | -2.79% | -17.18% | -92.89% | -47.19% | -13.76% | -2.69% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận EIN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ -4,7% xuống -20,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -710,46%, mất 663,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 29,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 14,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 650,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,50 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1322,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1409,5 ngày, số ngày phải thu tăng 287,0 ngày và số ngày phải trả tăng 374,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 1749,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +287,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 57,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 167,7 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.96x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 663,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -710,46% và giảm 663,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
10.3 | 40.6 | 27.1 | 27.5 | 8.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.9 | 32.5 | 23.7 | 28.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4.4 | 8.1 | 3.4 | -1.1 | -3.0 |
|
Chi phí tài chính
|
87.3 | 12.8 | 4.4 | 6.9 | -42.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.2 | 27.0 | 44.3 | 52.8 | -10.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-120.4 | -31.7 | -44.1 | -46.9 | 4.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-124.3 | -31.9 | -44.2 | -48.4 | 4.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-124.5 | -31.9 | -44.5 | -48.4 | 1.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-124.5 | -31.9 | -44.5 | -48.4 | 1.7 |
|
EPS cơ bản
|
-2,742.00 | -703.00 | -979.00 | -1,065.00 | 19.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, GTT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.