DSN

Công viên nước Đầm Sen ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 21,00%
Giá
37,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.57x
P/B 1.35x
EPS 5,704
BVPS 27,728
ROE 23.2%
ROA 20.4%
Biên LN 40.3%
Vòng Quay TS 0.51x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DSN đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
180 tỷ
−12,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
40,21%
−1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
72 tỷ
−14,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 36.5 15.8 60.2 67.7 37.8 16.8 64.8 85.4 50.7 25.1 72.2 97.6
Tăng trưởng +131% -74% -11% +79% +124% -74% -24% +69% +102% -65% -26%
LNST 8.7 9.5 26.6 27.7 8.6 8.0 29.2 39.2 16.2 12.7 32.7 47.5
Biên LN ròng 23.76% 60.26% 44.19% 40.86% 22.71% 47.38% 45.09% 45.90% 32.03% 50.64% 45.27% 48.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DSN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 3,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 0,7 tỷ
Thuế ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 29,3% = 41,5% × 0,60 × 1,17
2026Q1 23,1% = 40,2% × 0,51 × 1,14

ROE giảm từ 29,3% xuống 23,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 40,2% -1,3pp Vòng quay TS: 0,51x -0,10x Đòn bẩy: 1,14x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 40,21%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 40,21% −1,3 điểm %
Biên gộp 56,89% −2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,64% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 40,46% −1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,0 ngày và số ngày phải trả giảm 2,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 0,1 ngày −0,0 ngày
Tồn kho 9,4 ngày +1,9 ngày
Phải trả 10,7 ngày −2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt -1,2 ngày +4,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 43,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,58x −0,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 43,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −50,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −48,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.

Sau khi chi 5,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 36,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 42,2 tỷ −21,8 tỷ
Capex tiền mặt 5,3 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM +36,9 tỷ −21,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,03 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,03x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
181.5 217.6 248.9 232.2 25.2
Giá vốn hàng bán
78.3 85.6 93.3 80.4 0.0
Lợi nhuận gộp
103.2 132.0 155.7 151.8 -1.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 1.6 1.7 0.0
Chi phí bán hàng
12.6 13.6 12.5 8.4 -2.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.1 19.8 23.4 21.0 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
91.7 116.3 141.5 135.3 28.4
Lợi nhuận trước thuế
91.7 116.4 141.8 135.7 28.6
Lợi nhuận sau thuế
72.4 92.6 112.5 107.7 23.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
72.5 92.7 112.6 107.9 24.5
EPS cơ bản
5,697.00 6,520.00 7,922.00 7,587.00 1,882.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, PNG, HOT, DSD, SGH, HES, DNT, RIC, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, ATS, DXL, VIR, VTG, DLD, HGT, DSP, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.