HGT

Du lịch Hương Giang ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −42,60%, −153,41 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -836
BVPS 9,572
ROE -8.4%
ROA -6.7%
Biên LN -42.6%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HGT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
39 tỷ
−31,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−42,60%
−153,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−17 tỷ
−126,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 14.0 8.1 6.9 10.2 13.3 13.9 15.0 15.5 13.1 10.4 14.5 14.3
Tăng trưởng +74% +16% -32% -23% -4% -8% -3% +18% +26% -28% +1%
LNST 5.0 -16.8 -4.7 -0.3 1.8 -9.2 74.8 -3.6 1.0 -1.5 -0.8 2.4
Biên LN ròng 35.80% -207.65% -67.55% -2.56% 13.78% -66.18% 498.32% -23.43% 7.88% -14.26% -5.85% 16.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HGT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thu nhập tài chính ↓ 69,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 3,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 36,4% = 110,8% × 0,24 × 1,34
2026Q1 -8,4% = -42,6% × 0,16 × 1,25

ROE giảm từ 36,4% xuống -8,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -42,6% -153,4pp Vòng quay TS: 0,16x -0,09x Đòn bẩy: 1,25x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -42,60%, mất 153,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 35,1 điểm % và Biên gộp giảm 10,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 110,7 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -42,60% −153,4 điểm %
Biên gộp 12,67% −10,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 73,08% +35,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 155,3 tỷ +8,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,23 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 38,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,6 ngày, số ngày phải thu tăng 40,3 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +38,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +40,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,5 ngày +40,3 ngày
Tồn kho 4,6 ngày +1,6 ngày
Phải trả 17,5 ngày +3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,6 ngày +38,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 49,8 tỷ do capex 33,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,23x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 600,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,23x −0,02x
Khả năng trả lãi -5,16x −16,63x
Tiền mặt/Nợ vay 600,0% +90,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,9% +3,1 điểm %
CFO/LNST 0,96x +0,99x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.96x.

Sau khi chi 33,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 49,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 16,1 tỷ −14,3 tỷ
Capex tiền mặt 33,7 tỷ +32,9 tỷ
FCF TTM −49,8 tỷ −47,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 153,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận, với CFO/LNST hiện 0,96 lần.

Cần theo dõi: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận vẫn cần được kiểm chứng thêm, khi CFO/LNST hiện ở mức 0,96 lần và lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -42,8% LNTT.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -42,60% và giảm 153,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
38.5 57.4 51.1 36.6 12.3
Giá vốn hàng bán
33.4 44.0 36.3 28.7 0.0
Lợi nhuận gộp
5.0 13.4 14.8 7.9 -6.8
Chi phí tài chính
3.7 5.0 1.4 3.5 -0.6
Chi phí bán hàng
1.2 1.3 1.0 0.9 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.8 19.9 12.9 10.6 -10.1
Lợi nhuận hoạt động
-19.5 67.7 0.9 -6.0 -29.6
Lợi nhuận trước thuế
-19.5 66.8 1.0 -6.0 -30.9
Lợi nhuận sau thuế
-19.9 64.6 1.0 -6.0 -30.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-19.9 64.6 1.0 -6.0 -30.9
EPS cơ bản
-995.00 3,232.00 50.00 -299.00 -1,328.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.