DSD
DHC Suối Đôi ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DSD có doanh thu tăng (+13,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.3 | 11.6 | 79.2 | 76.4 | 19.5 | 12.5 | 68.4 | 68.6 | 19.6 | 10.8 | 77.6 | 66.5 |
| Tăng trưởng | +118% | -85% | +4% | +292% | +55% | -82% | -0% | +250% | +82% | -86% | +17% | — |
| LNST | -16.1 | -28.6 | 30.7 | 32.4 | -15.9 | -21.1 | 22.3 | 23.7 | -13.6 | -26.3 | 32.4 | 22.4 |
| Biên LN ròng | -63.82% | -246.58% | 38.74% | 42.43% | -81.69% | -168.20% | 32.65% | 34.53% | -69.16% | -244.54% | 41.75% | 33.74% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DSD
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,0% lên 3,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,51%, tăng 4,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 20,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 2,49%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 75 tỷ.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 2,49% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 5,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả giảm 17,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +20,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +3,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 27,9 tỷ do capex 47,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 2,07x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 175,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −64,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −42,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 28,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.07x.
Sau khi chi 47,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 27,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,51% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
186.6 | 168.0 | 172.2 | 164.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
130.9 | 112.1 | 105.3 | 97.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
55.7 | 55.8 | 66.9 | 66.8 |
|
Chi phí tài chính
|
7.7 | 17.9 | 27.2 | 27.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.1 | 14.3 | 16.3 | 9.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.1 | 11.9 | 11.5 | 9.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
19.0 | 11.8 | 11.8 | 20.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
19.2 | 11.9 | 11.4 | 21.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.5 | 10.4 | 10.1 | 20.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.5 | 10.4 | 10.1 | 20.4 |
|
EPS cơ bản
|
318.00 | 262.00 | 290.00 | 656.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VPL, TSJ, DSN, NVT, BTV, PNG, HOT, SGH, HES, DNT, RIC, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, ATS, DXL, VIR, VTG, DLD, HGT, DSP, DAH, EIN, GTT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.