SGH

Khách sạn Sài Gòn ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 33,47%, +1,82 điểm % YoY
Giá
23,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 16.90x
P/B 1.90x
EPS 1,361
BVPS 12,131
ROE 11.5%
ROA 9.7%
Biên LN 33.5%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+7,2%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
50 tỷ
+7,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
33,47%
+1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+13,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
37,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12.9 13.7 11.3 12.4 12.2 14.1 10.3 10.3 10.6 11.3 10.5 10.6
Tăng trưởng -6% +22% -9% +2% -14% +36% +0% -3% -6% +8% -2%
LNST 5.3 4.7 4.1 2.7 4.7 5.3 2.7 2.2 4.3 4.5 4.2 4.4
Biên LN ròng 40.95% 34.03% 36.65% 22.14% 38.75% 37.50% 25.63% 21.30% 40.75% 39.81% 40.53% 41.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,8% = 31,7% × 0,25 × 1,13
2026Q1 11,5% = 33,5% × 0,29 × 1,18

ROE tăng từ 8,8% lên 11,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 33,5% +1,8pp Vòng quay TS: 0,29x +0,04x Đòn bẩy: 1,18x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 33,47%, tăng 1,8 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 33,47% +1,8 điểm %
Biên gộp 48,14% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,09% +1,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 15,86% +3,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 38,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 33,50% +1,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,19 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 4,7 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 27,4 ngày −4,7 ngày
Tồn kho 5,3 ngày −0,2 ngày
Phải trả 6,5 ngày −3,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 26,2 ngày −1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 32361,07x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi 32361,07x −34111,09x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,42x −3,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.42x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7,1 tỷ −52,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 33,47% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 37,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,42 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
49.6 45.3 42.2 28.1 17.9
Giá vốn hàng bán
26.6 24.4 23.0 18.5 0.0
Lợi nhuận gộp
23.0 21.0 19.3 9.6 2.3
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.3 13.5 8.4 7.3 -5.7
Lợi nhuận hoạt động
19.3 13.4 21.8 11.3 5.3
Lợi nhuận trước thuế
19.3 13.3 21.8 11.2 5.2
Lợi nhuận sau thuế
15.7 10.6 17.4 8.9 4.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.7 10.6 17.4 8.9 4.4
EPS cơ bản
1,108.00 742.00 1,237.00 626.00 315.60

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.