NVT

Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,62%, +9,63 điểm % YoY
Giá
7,760
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 20.73x
P/B 1.24x
EPS 374
BVPS 6,256
ROE 6.1%
ROA 3.1%
Biên LN 6.8%
Vòng Quay TS 0.45x
Đòn bẩy VCSH 1.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NVT có doanh thu tăng (+18,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
495 tỷ
+18,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,62%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
82 tỷ
+182,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 148.4 100.8 130.3 115.8 120.4 88.6 108.5 100.0 113.5 86.3 106.1 92.2
Tăng trưởng +47% -23% +13% -4% +36% -18% +9% -12% +32% -19% +15%
LNST 36.0 1.5 25.7 19.1 22.5 -2.4 16.0 -7.0 16.6 3.5 10.1 20.2
Biên LN ròng 24.28% 1.48% 19.75% 16.47% 18.72% -2.69% 14.76% -6.98% 14.62% 4.08% 9.50% 21.88%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NVT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 64,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 18,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 17,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 13,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 24,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 6,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
Thuế ↑ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,3% = 7,0% × 0,39 × 1,97
2026Q1 14,8% = 16,6% × 0,45 × 1,96

ROE tăng từ 5,3% lên 14,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,6% +9,6pp Vòng quay TS: 0,45x +0,07x Đòn bẩy: 1,96x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,62%, tăng 9,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,62% +9,6 điểm %
Biên gộp 59,34% +4,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,58% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -66,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 11,93%, tăng 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,93 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 7,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,93% +6,6 điểm %
Biên NOPAT 16,63% +7,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,72 lần +0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 690,5 tỷ −48,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,5 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả tăng 19,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,6 ngày −1,6 ngày
Tồn kho 23,1 ngày −2,5 ngày
Phải trả 94,4 ngày +19,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt -66,7 ngày −23,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 5,53x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 221,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x −0,00x
Khả năng trả lãi 5,53x +2,78x
Tiền mặt/Nợ vay 38,0% −9,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 11,1% +0,7 điểm %
CFO/LNST 3,69x +30,90x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 116,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −55,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −71,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.69x.

Sau khi chi 20,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 104,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 124,8 tỷ −34,8 tỷ
Capex tiền mặt 20,7 tỷ +9,5 tỷ
FCF TTM +104,1 tỷ −44,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,62% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
467.3 410.7 377.1 337.3 126.6
Giá vốn hàng bán
202.1 187.1 184.4 167.3 0.0
Lợi nhuận gộp
265.2 223.6 192.6 170.0 19.0
Chi phí tài chính
21.4 25.4 16.2 26.7 -16.8
Chi phí bán hàng
60.3 51.9 45.1 39.7 -13.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
98.0 90.1 85.1 86.0 -56.4
Lợi nhuận hoạt động
95.4 61.9 52.6 27.8 -65.9
Lợi nhuận trước thuế
95.1 43.7 52.3 29.1 -66.8
Lợi nhuận sau thuế
68.3 22.9 35.8 16.3 -65.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.5 -9.7 5.6 -12.9 -53.1
EPS cơ bản
194.00 -108.00 62.00 -143.00 -586.94

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.