DAH

Tập đoàn Khách sạn Đông Á ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −133,96%, −143,78 điểm % YoY
Giá
3,110
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -4.09x
P/B 0.31x
EPS -761
BVPS 10,099
ROE -7.7%
ROA -6.6%
Biên LN -134.0%
Vòng Quay TS 0.05x
Đòn bẩy VCSH 1.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DAH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
51 tỷ
−22,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−133,96%
−143,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−68 tỷ
−1.160,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
108,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 9.8 16.2 11.5 13.6 11.3 13.0 21.0 20.4 19.9 15.9 12.7 12.3
Tăng trưởng -39% +41% -16% +21% -14% -38% +3% +3% +25% +25% +3%
LNST -1.1 -64.2 -2.2 -1.0 -2.7 9.0 0.1 0.1 0.1 1.5 0.5 0.5
Biên LN ròng -10.93% -396.97% -18.97% -7.17% -24.37% 69.19% 0.58% 0.32% 0.59% 9.23% 4.02% 3.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 11,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 75,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 14,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 9,8% × 0,06 × 1,19
2026Q1 -7,7% = -134,0% × 0,05 × 1,17

ROE giảm từ 0,7% xuống -7,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -134,0% -143,8pp Vòng quay TS: 0,05x -0,01x Đòn bẩy: 1,17x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -133,96%, mất 143,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 20,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 9,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 12,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 147,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -133,96% −143,8 điểm %
Biên gộp 3,73% −20,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,05% −9,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -120,64% −134,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 134,8 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 108,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,05 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.019,5 tỷ −58,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 8,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 35,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 34,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 9,2 ngày −34,2 ngày
Tồn kho 11,8 ngày −2,4 ngày
Phải trả 12,4 ngày −0,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,6 ngày −35,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,45x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 128,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,45x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,14x −0,02x
Khả năng trả lãi 0,45x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 5,0% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 15,7% +13,5 điểm %
CFO/LNST 0,20x −8,68x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 29,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −22,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.20x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,7 tỷ −71,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 143,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -18,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -18,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -133,96% và giảm 143,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
52.4 74.3 47.3 25.7 691.6
Giá vốn hàng bán
55.3 47.2 41.7 25.4 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.9 27.1 5.6 0.2 70.5
Chi phí tài chính
13.5 15.0 21.0 -0.9 -21.7
Chi phí bán hàng
2.5 0.1 0.1 1.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.4 18.5 2.9 0.9 -1.0
Lợi nhuận hoạt động
2.2 9.5 4.7 54.3 48.7
Lợi nhuận trước thuế
-70.7 8.8 4.7 54.3 44.1
Lợi nhuận sau thuế
-70.7 6.9 3.8 43.3 39.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-70.7 6.8 3.8 43.3 39.2
EPS cơ bản
-840.00 81.00 45.00 514.00 294.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.