VTR

Du lịch Vietravel ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,70 lần
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -26.37x
P/B 0.87x
EPS -379
BVPS 11,525
ROE -4.4%
ROA -1.0%
Biên LN -0.4%
Vòng Quay TS 2.68x
Đòn bẩy VCSH 4.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTR ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
7.427 tỷ
+12,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,38%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−28 tỷ
−170,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
102,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 1,519.3 1,768.6 2,114.4 2,025.0 1,294.4 2,030.4 2,061.3 1,196.7 1,368.5 1,919.5 1,641.6 1,029.0
Tăng trưởng -14% -16% +4% +56% -36% -1% +72% -13% -29% +17% +60%
LNST -22.8 -10.4 4.3 1.0 6.0 14.5 6.3 12.6 23.8 34.3 11.6 16.4
Biên LN ròng -1.50% -0.59% 0.20% 0.05% 0.46% 0.71% 0.31% 1.06% 1.74% 1.79% 0.70% 1.60%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 106,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 14,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 12,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 203,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 8,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 31,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,6% = 0,6% × 2,59 × 5,57
2026Q1 -4,5% = -0,4% × 2,68 × 4,46

ROE giảm từ 8,6% xuống -4,5% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -0,4% -1,0pp Vòng quay TS: 2,68x +0,09x Đòn bẩy: 4,46x -1,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,38%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,38% −1,0 điểm %
Biên gộp 5,96% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,30% +2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,03% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 102,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 6,19 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.199,9 tỷ +143,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 4,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 15,0 ngày −1,2 ngày
Tồn kho 1,2 ngày +1,2 ngày
Phải trả 34,4 ngày −4,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -18,2 ngày +4,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 300,3 tỷ do capex 94,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,70x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 756,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,70x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 85,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,75x −0,48x
Khả năng trả lãi -1,70x −2,12x
Tiền mặt/Nợ vay 24,4% −14,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 85,9% −8,7 điểm %
CFO/LNST 7,48x +15,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −486,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 388,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −98,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 265,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.48x.

Sau khi chi 94,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 300,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 205,8 tỷ +137,1 tỷ
Capex tiền mặt 94,5 tỷ +66,2 tỷ
FCF TTM −300,3 tỷ +70,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,70 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -226,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 70,9 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 7,48 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -226,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,70x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,172.3 6,734.8 5,949.0 3,824.0 791.8
Giá vốn hàng bán
6,731.3 6,295.3 5,470.2 3,517.5 0.0
Lợi nhuận gộp
441.1 439.4 478.8 306.5 -202.9
Chi phí tài chính
-40.9 86.2 91.0 105.0 -73.0
Chi phí bán hàng
56.9 50.3 39.8 30.6 -40.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
453.4 297.8 271.5 207.7 -197.5
Lợi nhuận hoạt động
-3.7 26.9 89.2 104.9 -257.1
Lợi nhuận trước thuế
19.4 56.3 99.8 105.0 -256.7
Lợi nhuận sau thuế
2.5 35.3 79.9 105.0 -257.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.5 36.1 80.8 105.1 -256.5
EPS cơ bản
64.00 1,260.00 2,940.00 6,312.00 -14,832.94

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.