VPL

Vinpearl ·HOSE ·2026Q1

Giá
92,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 64.78x
P/B 4.33x
EPS 1,420
BVPS 21,249
ROE 6.9%
ROA 3.0%
Biên LN 15.9%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 2.29x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 3,485.1 6,525.5 3,101.1 2,941.8 2,970.6
Tăng trưởng -47% +110% +5% -1%
LNST 1,508.1 702.7 169.3 166.7 90.4
Biên LN ròng 43.27% 10.77% 5.46% 5.67% 3.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VPL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1.788,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1.460,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 349,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1.879,1 tỷ
Thuế ↑ 232,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 144,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,87%
Biên gộp 35,97%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,60%
Ngoài lõi/Doanh thu -2,57%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (64,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 1,97%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,97% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,97%
Biên NOPAT 5,69%
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 46.236,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 704,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11.717,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.592,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +12.604,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 623,3 tỷ do capex 2.849,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.230,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,17x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,10x
Khả năng trả lãi 0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 14,8% +5,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 37,8% +16,4 điểm %
CFO/LNST 0,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.399,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −185,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.585,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.396,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.87x.

Sau khi chi 2.849,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 623,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.226,4 tỷ
Capex tiền mặt 2.849,7 tỷ
FCF TTM −623,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -79,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -79,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,87 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
15,539.1
Giá vốn hàng bán
10,144.8
Lợi nhuận gộp
5,394.3
Chi phí tài chính
3,684.9
Chi phí bán hàng
527.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2,067.3
Lợi nhuận hoạt động
1,076.3
Lợi nhuận trước thuế
1,016.8
Lợi nhuận sau thuế
1,101.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,101.6
EPS cơ bản
618.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.