← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

VPL

Vinpearl

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3.011,9 tỷ, tăng 465,2 tỷ so với quý trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
47,04x
P/B
3,12x
EPS
1.680
BVPS
25.280
ROE
7,4%
ROA
3,1%
Giá thị trường
79.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi?

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25
Doanh thu3.309,53.485,16.525,53.101,12.941,82.970,6
LNST631,91.508,1702,7169,3166,790,4
Biên LN ròng19,09%43,27%10,77%5,46%5,67%3,04%

Doanh thu

3.310 tỷ

LNST

632 tỷ

Biên LN ròng

19,09%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
18,34%
Biên gộp
37,55%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,00%
Ngoài lõi/Doanh thu
−1,17%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (53,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.399,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −185,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.585,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.396,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,93 lần.

Sau khi chi 2.852,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8.678,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 53,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −59,0%, lợi nhuận khác +53,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
53,0%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−59,0%
LN khác / LNTT
53,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức 2,53%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

None

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,53% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 8.678,9 tỷ do capex 2.852,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,26 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 20.873,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,43 lần
+0,12 lần
Khả năng trả lãi
0,26 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,0%
−8,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
18,0%
−6,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,26 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 9.434,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −59,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,5%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −59,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,93 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu tăng trưởng doanh thu có duy trì được vào chu kỳ kế tiếp hay chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,09% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −1.399,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi