VTD
Vietourist Holdings ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTD có doanh thu suy giảm (−17,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,9 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.0 | 39.2 | 34.6 | 45.2 | 15.6 | 31.3 | 54.1 | 66.8 | 24.8 | 52.8 | 51.6 | 40.4 |
| Tăng trưởng | -52% | +13% | -24% | +190% | -50% | -42% | -19% | +169% | -53% | +2% | +28% | — |
| LNST | -0.3 | -3.1 | 1.5 | 0.3 | 0.5 | -8.9 | 2.0 | 1.2 | 1.0 | -0.2 | 0.3 | 0.6 |
| Biên LN ròng | -1.52% | -7.80% | 4.25% | 0.59% | 3.50% | -28.38% | 3.67% | 1.75% | 4.19% | -0.45% | 0.65% | 1.43% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTD
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -2,5% lên -0,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,17%, tăng 1,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,6 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 2,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 261,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên -0,41%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,2 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -0,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 93,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,0 ngày, số ngày phải thu tăng 75,6 ngày và số ngày phải trả tăng 12,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 193,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +75,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,29x.
Hiện tiền mặt tương đương 91,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,29x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −45,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −92,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −137,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 138,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -53.37x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,4%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,17% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 233,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -53,37 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
200.8 | 181.2 | 167.8 | 173.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
175.4 | 162.7 | 144.8 | 142.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
25.3 | 18.5 | 23.0 | 31.5 |
|
Chi phí tài chính
|
5.9 | 4.9 | 5.8 | 3.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.0 | 5.4 | 10.6 | 1.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.3 | 13.6 | 14.7 | 13.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.6 | -3.4 | 1.0 | 12.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2.6 | -5.1 | 1.2 | 12.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.4 | -5.4 | 0.7 | 10.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.4 | -5.4 | 0.7 | 10.7 |
|
EPS cơ bản
|
107.00 | -452.00 | 56.00 | 1,378.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.