PDC

Du lịch Dầu khí Phương Đông ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ Nợ/VCSH −0,01 lần
Giá
5,400
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 15.89x
P/B 0.56x
EPS 340
BVPS 9,699
ROE 3.5%
ROA 2.1%
Biên LN 11.6%
Vòng Quay TS 0.18x
Đòn bẩy VCSH 1.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PDC đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
44 tỷ
−1,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,62%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+4,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.27x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.0 12.8 8.7 11.3 11.6 10.8 10.8 11.4 14.0 11.5 12.5 11.8
Tăng trưởng -14% +48% -23% -2% +8% -0% -6% -19% +22% -8% +6%
LNST 1.0 0.8 2.3 0.9 1.9 -1.3 2.2 2.1 2.8 0.6 3.0 2.6
Biên LN ròng 9.40% 6.47% 26.49% 8.22% 16.30% -12.09% 20.34% 18.41% 20.08% 5.23% 24.00% 22.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 11,0% × 0,17 × 1,82
2026Q1 3,5% = 11,6% × 0,18 × 1,69

ROE gần như đi ngang ở mức 3,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 11,6% +0,7pp Vòng quay TS: 0,18x +0,01x Đòn bẩy: 1,69x -0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 11,62%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,62% +0,7 điểm %
Biên gộp 39,99% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,47% −2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 18,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 236,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 31,3 ngày và số ngày phải trả giảm 205,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +236,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +31,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 944,0 ngày +31,3 ngày
Tồn kho 1,2 ngày +0,1 ngày
Phải trả 1340,5 ngày −205,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -395,2 ngày +236,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,27x +0,86x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.27x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,4 tỷ +4,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
44.4 47.3 48.6 49.5 21.2
Giá vốn hàng bán
28.7 30.6 28.7 34.3 0.0
Lợi nhuận gộp
15.8 16.7 19.9 15.2 -4.1
Chi phí tài chính
0.6 0.4 1.1 2.4 0.0
Chi phí bán hàng
0.5 0.7 0.6 0.4 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.3 12.0 10.5 8.4 -6.1
Lợi nhuận hoạt động
4.4 3.7 7.8 4.0 -10.6
Lợi nhuận trước thuế
2.8 4.0 7.2 4.9 -11.4
Lợi nhuận sau thuế
2.0 4.0 6.8 4.9 -11.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.0 4.0 6.8 4.9 -11.4
EPS cơ bản
132.00 267.00 453.00 324.00 -760.86

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.