TSJ

Du lịch Dịch vụ Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 73,36%, +19,52 điểm % YoY
Giá
38,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 27.90x
P/B 3.19x
EPS 1,362
BVPS 11,901
ROE 11.6%
ROA 11.1%
Biên LN 73.4%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 1.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TSJ có doanh thu suy giảm (−6,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+19,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
139 tỷ
−6,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
73,36%
+19,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
102 tỷ
+27,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
80,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 25.1 37.5 39.1 37.0 25.7 35.7 39.5 47.1 22.0 33.9 37.8 42.7
Tăng trưởng -33% -4% +5% +44% -28% -10% -16% +115% -35% -10% -11%
LNST 10.5 12.1 20.7 58.6 8.7 10.2 12.3 48.4 10.8 11.4 13.1 19.6
Biên LN ròng 41.56% 32.10% 52.98% 158.27% 34.00% 28.73% 31.06% 102.79% 49.10% 33.65% 34.71% 45.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TSJ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 14,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,2% = 53,8% × 0,16 × 1,04
2026Q1 11,6% = 73,4% × 0,15 × 1,04

ROE tăng từ 9,2% lên 11,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 73,4% +19,5pp Vòng quay TS: 0,15x -0,01x Đòn bẩy: 1,04x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+19,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 73,36%, tăng 19,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 73,36% +19,5 điểm %
Biên gộp 28,03% +5,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,77% +0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 64,67% +15,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 80,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 73,17% +19,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,04 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,0 ngày, số ngày phải thu tăng 6,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 31,0 ngày +6,6 ngày
Tồn kho 1,6 ngày +0,0 ngày
Phải trả 5,6 ngày +1,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 26,9 ngày +5,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 11,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,10x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,11x −0,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 52,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 63,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −74,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,7 tỷ +0,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 73,36% và mở rộng thêm 19,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 80,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,11 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
139.4 144.2 140.7 129.2 61.8
Giá vốn hàng bán
101.3 112.3 105.4 101.2 0.0
Lợi nhuận gộp
38.1 31.9 35.3 28.0 25.1
Chi phí tài chính
0.0 -0.1 -0.1 0.1 -1.7
Chi phí bán hàng
6.8 7.3 7.3 6.7 -4.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.7 9.4 9.2 8.5 -10.4
Lợi nhuận hoạt động
110.0 90.2 85.6 38.5 33.5
Lợi nhuận trước thuế
110.2 90.3 85.8 38.6 33.4
Lợi nhuận sau thuế
100.1 81.7 75.4 30.5 28.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
100.1 81.7 75.4 30.5 28.7
EPS cơ bản
1,339.00 1,092.00 1,009.00 408.00 384.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.