TSJ
Du lịch Dịch vụ Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TSJ có doanh thu suy giảm (−6,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+19,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.1 | 37.5 | 39.1 | 37.0 | 25.7 | 35.7 | 39.5 | 47.1 | 22.0 | 33.9 | 37.8 | 42.7 |
| Tăng trưởng | -33% | -4% | +5% | +44% | -28% | -10% | -16% | +115% | -35% | -10% | -11% | — |
| LNST | 10.5 | 12.1 | 20.7 | 58.6 | 8.7 | 10.2 | 12.3 | 48.4 | 10.8 | 11.4 | 13.1 | 19.6 |
| Biên LN ròng | 41.56% | 32.10% | 52.98% | 158.27% | 34.00% | 28.73% | 31.06% | 102.79% | 49.10% | 33.65% | 34.71% | 45.90% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TSJ
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 9,2% lên 11,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+19,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 73,36%, tăng 19,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 80,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,04 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,0 ngày, số ngày phải thu tăng 6,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +5,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +6,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 11,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 52,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 63,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −74,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.11x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 73,36% và mở rộng thêm 19,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 80,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,11 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
139.4 | 144.2 | 140.7 | 129.2 | 61.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
101.3 | 112.3 | 105.4 | 101.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
38.1 | 31.9 | 35.3 | 28.0 | 25.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.1 | -1.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.8 | 7.3 | 7.3 | 6.7 | -4.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.7 | 9.4 | 9.2 | 8.5 | -10.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
110.0 | 90.2 | 85.6 | 38.5 | 33.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
110.2 | 90.3 | 85.8 | 38.6 | 33.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 28.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 28.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,339.00 | 1,092.00 | 1,009.00 | 408.00 | 384.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VPL, NVT, BTV, HOT, SGH, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.