Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 62,0 tỷ, tăng 152,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,40x
- P/B
- 0,48x
- EPS
- 637
- BVPS
- 11.240
- ROE
- 5,8%
- ROA
- 1,4%
- Giá thị trường
- 5.350 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VNG có doanh thu tăng (+19,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+21,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Chi phí bán hàng
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 226,0 | 160,2 | 219,0 | 179,6 | 175,9 | 150,8 | 146,2 | 185,4 |
| LNST | 1,3 | -41,1 | 41,9 | 59,7 | -48,2 | -44,0 | 42,3 | -41,7 |
| Biên LN ròng | 0,59% | -25,65% | 19,14% | 33,26% | -27,38% | -29,16% | 28,93% | -22,47% |
Doanh thu
226 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
0,59%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 19,2% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −3% lên +29%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 785 tỷ +19,2%
- Quý gần nhất YoY
- +29% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,89%, tăng 21,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 16,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,7 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 7,89% +21,8đ%
- Biên gộp
- 38,43% +16,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 18,25% −1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −70,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −231,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −301,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −233,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,56 lần.
Sau khi chi 213,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 178,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −51,3%, lợi nhuận khác +8,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 8,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −51,3%
- LN khác / LNTT
- 8,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 1,80%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
None
ROIC hiện 1,80% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 10,1 ngày và số ngày phải trả giảm 13,1 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC tăng thêm +23,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +10,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −8,5% lên 5,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,59 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,40 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.840,2 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,59 lần +0,16 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,40 lần +0,59 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,4% −1,5đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 30,6% +0,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,59 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,40 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼▼Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,59 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 70,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 37,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,8%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,89% và mở rộng thêm 21,8 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +19,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,89% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −70,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.