VNG

Du lịch Thành Thành Công ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,69%, +1,27 điểm % YoY
Giá
6,410
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 50.08x
P/B 0.57x
EPS 128
BVPS 11,227
ROE 1.1%
ROA 0.3%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 0.17x
Đòn bẩy VCSH 3.87x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+4,2%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
735 tỷ
+4,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,69%
+1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
+320,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-32.63x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 160.2 219.0 179.6 175.9 150.8 146.2 185.4 222.4 160.3 230.7 207.9 164.3
Tăng trưởng -27% +22% +2% +17% +3% -21% -17% +39% -31% +11% +27%
LNST -41.1 41.9 59.7 -48.2 -44.0 42.3 -41.7 46.3 -45.3 0.9 1.3 7.8
Biên LN ròng -25.65% 19.14% 33.26% -27.38% -29.16% 28.93% -22.47% 20.81% -28.26% 0.37% 0.63% 4.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 76,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 47,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 117,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,3% = 0,4% × 0,18 × 3,70
2026Q1 1,1% = 1,7% × 0,17 × 3,87

ROE tăng từ 0,3% lên 1,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,7% +1,3pp Vòng quay TS: 0,17x -0,00x Đòn bẩy: 3,87x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,69%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,69% +1,3 điểm %
Biên gộp 34,69% +9,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,49% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 0,40%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,40% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,40%
Biên NOPAT 2,03%
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.690,3 tỷ +245,7 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,52 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 167,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −244,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +73,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 3,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,5 ngày +3,2 ngày
Tồn kho 7,7 ngày +0,8 ngày
Phải trả 86,2 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt -31,0 ngày +5,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.771,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,52x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,52x +0,25x
Khả năng trả lãi 0,20x +0,05x
Tiền mặt/Nợ vay 0,5% −1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,7% +1,3 điểm %
CFO/LNST -32,63x −132,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −70,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −231,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −301,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −233,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -32.63x.

Sau khi chi 176,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 582,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 406,1 tỷ −762,2 tỷ
Capex tiền mặt 176,7 tỷ +43,0 tỷ
FCF TTM −582,8 tỷ −805,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,69% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -32,63 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
759.1 709.4 742.7 619.0 183.2
Giá vốn hàng bán
519.9 507.2 486.3 416.8 0.0
Lợi nhuận gộp
239.2 202.3 256.4 202.2 -25.9
Chi phí tài chính
242.0 312.0 200.3 134.2 -72.3
Chi phí bán hàng
46.8 47.5 29.3 28.6 -14.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
81.7 87.8 92.6 82.9 -68.4
Lợi nhuận hoạt động
47.9 43.4 24.1 15.6 3.4
Lợi nhuận trước thuế
40.2 38.8 22.9 14.5 6.3
Lợi nhuận sau thuế
6.5 1.6 3.4 3.3 3.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.6 2.4 3.3 2.6 1.9
EPS cơ bản
67.00 25.00 34.00 27.00 20.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, NVT, BTV, HOT, SGH, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, HGT, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.