ATS

Tập đoàn Đầu tư ATS ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,98 lần
Giá
27,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-03-2026
P/E 142.71x
P/B 2.16x
EPS 192
BVPS 12,692
ROE 1.5%
ROA 1.4%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.03x
Đòn bẩy VCSH 1.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ATS đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
51 tỷ
+1,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,32%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+125,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.98x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 13.3 13.2 12.5 11.7 10.1 14.0 13.5 12.2 10.9 13.3 13.3 11.3
Tăng trưởng +1% +6% +7% +16% -28% +4% +10% +12% -18% +0% +18%
LNST 0.2 0.2 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.1 0.0 0.1 0.1 0.1
Biên LN ròng 1.81% 1.17% 1.05% 1.22% 1.00% 0.51% 0.49% 0.48% 0.02% 0.38% 0.52% 0.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ATS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 0,6% × 1,03 × 1,11
2026Q1 1,5% = 1,3% × 1,03 × 1,11

ROE tăng từ 0,7% lên 1,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,3% +0,7pp Vòng quay TS: 1,03x +0,00x Đòn bẩy: 1,11x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,32%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm %.

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,32% +0,7 điểm %
Biên gộp 5,86% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,23% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,32% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu tăng 7,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 31,6 ngày +7,8 ngày
Tồn kho 0,2 ngày −0,3 ngày
Phải trả 34,6 ngày +8,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -2,7 ngày −0,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,00x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,98x +12,30x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.98x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,7 tỷ +3,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,98 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,98x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
47.5 50.6 47.9 42.2 38.4
Giá vốn hàng bán
44.8 48.0 45.7 37.9 0.0
Lợi nhuận gộp
2.7 2.6 2.2 4.3 4.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.1 -0.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.1 1.9 1.9 1.9 -2.9
Lợi nhuận hoạt động
0.7 0.8 0.3 2.8 1.3
Lợi nhuận trước thuế
0.7 0.4 0.3 1.7 0.3
Lợi nhuận sau thuế
0.5 0.2 0.2 0.8 0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 0.2 0.2 0.8 0.2
EPS cơ bản
151.00 57.00 69.00 231.00 51.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VPL, TSJ, DSN, NVT, BTV, PNG, HOT, DSD, SGH, HES, DNT, RIC, VNG, VTR, VTD, TSD, PDC, BCV, DXL, VIR, VTG, DLD, HGT, DSP, DAH, EIN, GTT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.