VSH

Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 37,54%, +3,49 điểm % YoY
Giá
42,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.65x
P/B 2.08x
EPS 3,674
BVPS 20,566
ROE 17.8%
ROA 10.2%
Biên LN 37.5%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 1.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSH có doanh thu tăng (+9,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,5 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
2.298 tỷ
+9,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
37,54%
+3,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
863 tỷ
+20,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 618.3 621.9 556.0 501.6 624.6 666.7 396.3 412.5 349.5 640.4 382.1 657.3
Tăng trưởng -1% +12% +11% -20% -6% +68% -4% +18% -45% +68% -42%
LNST 268.7 216.4 211.3 166.3 268.7 301.4 78.0 67.2 1.8 229.9 25.6 261.8
Biên LN ròng 43.46% 34.79% 38.00% 33.15% 43.02% 45.21% 19.68% 16.28% 0.51% 35.90% 6.70% 39.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 115,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 71,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 42,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 11,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 17,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,2% = 34,1% × 0,23 × 1,90
2026Q1 17,8% = 37,5% × 0,27 × 1,75

ROE tăng từ 15,2% lên 17,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 37,5% +3,5pp Vòng quay TS: 0,27x +0,04x Đòn bẩy: 1,75x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,54%, tăng 3,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,8 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 37,54% +3,5 điểm %
Biên gộp 53,34% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,47% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 12,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 12,14%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 436 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,14% +3,0 điểm %
Biên NOPAT 39,22% +5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,31 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.423,7 tỷ −435,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 76,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +107,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −20,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −10,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 28,4 ngày và số ngày phải trả giảm 7,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 114,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 116,3 ngày −28,4 ngày
Tồn kho 40,8 ngày +1,3 ngày
Phải trả 42,9 ngày −7,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 114,2 ngày −20,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47x và khả năng trả lãi đạt 5,13x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 3,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.621,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,47x −0,13x
Khả năng trả lãi 5,13x +2,06x
Tiền mặt/Nợ vay 13,3% +3,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 3,3% +1,2 điểm %
CFO/LNST 1,77x −0,43x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.441,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −382,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.059,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.359,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.77x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.528,4 tỷ −46,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 12,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,54% và mở rộng thêm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,304.1 1,825.1 2,572.0 3,084.6 1,611.2
Giá vốn hàng bán
1,075.9 951.7 1,013.0 1,062.3 0.0
Lợi nhuận gộp
1,228.2 873.4 1,559.1 2,022.4 814.9
Chi phí tài chính
204.0 318.0 410.4 432.5 -324.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68.3 47.6 60.7 77.3 -45.4
Lợi nhuận hoạt động
1,000.2 522.2 1,093.4 1,519.2 455.8
Lợi nhuận trước thuế
957.4 521.9 1,092.4 1,379.8 451.0
Lợi nhuận sau thuế
862.6 448.3 994.0 1,264.8 387.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
862.6 448.3 994.0 1,264.8 387.3
EPS cơ bản
3,651.00 1,898.00 4,208.00 5,354.00 1,671.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.