TDB
Thủy điện Định Bình ·UPCOM ·2024Q3
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, TDB đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q3'24 |
|---|---|
| Doanh thu | 325.1 |
| Tăng trưởng | — |
| LNST | 22.5 |
| Biên LN ròng | 6.91% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,05 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2024Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2024Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 665,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,05x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2024Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,05 lần.
Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,05x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
74.8 | 66.9 | 72.5 | 73.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
27.4 | 24.9 | 28.1 | 30.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
47.5 | 42.0 | 44.4 | 43.4 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.1 | 4.4 | 4.8 | 5.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
45.6 | 40.4 | 42.6 | 40.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
45.6 | 40.6 | 43.0 | 40.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.3 | 32.4 | 34.3 | 36.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
36.3 | 32.4 | 34.3 | 36.1 |
|
EPS cơ bản
|
4,121.00 | 3,707.00 | 3,892.00 | 4,163.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.