TDB

Thủy điện Định Bình ·UPCOM ·2024Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
42,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E
P/B 2.28x
EPS
BVPS 18,428
ROE 39.3%
ROA 31.6%
Biên LN 48.5%
Vòng Quay TS 0.65x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, TDB đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
75 tỷ
+11,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,54%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
+12,2%YoY
Chỉ tiêu Q3'24
Doanh thu 325.1
Tăng trưởng
LNST 22.5
Biên LN ròng 6.91%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,54% +0,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2024Q3

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2024Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 665,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,05x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,05x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 5,2%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,6%

TTM YoY · Prior -> 2024Q3

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,05 lần.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,05x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
74.8 66.9 72.5 73.4
Giá vốn hàng bán
27.4 24.9 28.1 30.1
Lợi nhuận gộp
47.5 42.0 44.4 43.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.1 4.4 4.8 5.0
Lợi nhuận hoạt động
45.6 40.4 42.6 40.2
Lợi nhuận trước thuế
45.6 40.6 43.0 40.4
Lợi nhuận sau thuế
36.3 32.4 34.3 36.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.3 32.4 34.3 36.1
EPS cơ bản
4,121.00 3,707.00 3,892.00 4,163.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.