SD9
Sông Đà 9 ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD9 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 100.3 | 198.2 | 123.5 | 98.4 | 67.6 | 103.2 | 96.9 | 117.1 | 112.1 | 226.5 | 117.7 | 95.8 |
| Tăng trưởng | -49% | +60% | +26% | +46% | -35% | +7% | -17% | +4% | -51% | +92% | +23% | — |
| LNST | 14.3 | 0.6 | 23.5 | 15.5 | 11.0 | 5.6 | 7.0 | 19.1 | 16.9 | 8.1 | 16.1 | 17.7 |
| Biên LN ròng | 14.27% | 0.30% | 18.99% | 15.72% | 16.22% | 5.46% | 7.24% | 16.28% | 15.11% | 3.57% | 13.63% | 18.44% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD9
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,0% lên 6,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 10,34%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,8 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 3,66%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 3,0 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 242,9 tỷ, chiếm khoảng 14,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 40,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 196,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 160,4 ngày, số ngày phải thu giảm 99,3 ngày và số ngày phải trả giảm 63,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 361,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,33x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 32,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 520,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 162,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −112,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.65x.
Sau khi chi 46,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 105,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,65 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,33 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,65x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,33x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
487.7 | 426.9 | 505.1 | 574.2 | 571.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
315.3 | 246.9 | 349.1 | 391.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
172.4 | 180.0 | 156.0 | 182.5 | 154.9 |
|
Chi phí tài chính
|
46.1 | 58.3 | 77.3 | 81.7 | -71.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.1 | 57.9 | 30.9 | 41.9 | -35.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
56.1 | 68.1 | 52.2 | 62.8 | 52.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
62.1 | 62.3 | 54.2 | 58.5 | 49.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
49.4 | 48.5 | 38.5 | 43.9 | 36.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
30.0 | 25.3 | 12.0 | 15.8 | 11.2 |
|
EPS cơ bản
|
875.00 | 739.00 | 349.00 | 462.00 | 327.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.