SD9

Sông Đà 9 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 4,65 lần
Giá
11,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.52x
P/B 0.44x
EPS 955
BVPS 25,248
ROE 3.8%
ROA 2.0%
Biên LN 6.3%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 1.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD9 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
520 tỷ
+35,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,34%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
54 tỷ
+26,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 100.3 198.2 123.5 98.4 67.6 103.2 96.9 117.1 112.1 226.5 117.7 95.8
Tăng trưởng -49% +60% +26% +46% -35% +7% -17% +4% -51% +92% +23%
LNST 14.3 0.6 23.5 15.5 11.0 5.6 7.0 19.1 16.9 8.1 16.1 17.7
Biên LN ròng 14.27% 0.30% 18.99% 15.72% 16.22% 5.46% 7.24% 16.28% 15.11% 3.57% 13.63% 18.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD9

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 12,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 10,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 1,7 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,0% = 11,1% × 0,22 × 2,07
2026Q1 6,2% = 10,3% × 0,31 × 1,92

ROE tăng từ 5,0% lên 6,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,3% -0,7pp Vòng quay TS: 0,31x +0,10x Đòn bẩy: 1,92x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 10,34%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,8 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,34% −0,7 điểm %
Biên gộp 34,09% −9,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,27% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,66%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 3,0 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,66% +0,2 điểm %
Biên NOPAT 9,39% −3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,39 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.335,3 tỷ −38,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 242,9 tỷ, chiếm khoảng 14,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 40,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,8 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +48,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 196,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 160,4 ngày, số ngày phải thu giảm 99,3 ngày và số ngày phải trả giảm 63,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 361,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 158,9 ngày −99,3 ngày
Tồn kho 253,9 ngày −160,4 ngày
Phải trả 50,9 ngày −63,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 361,9 ngày −196,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 32,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 520,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,49x −0,11x
Khả năng trả lãi 1,33x +0,21x
Tiền mặt/Nợ vay 17,8% +6,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 32,4% +8,5 điểm %
CFO/LNST 4,65x −1,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 162,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −112,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.65x.

Sau khi chi 46,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 105,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 151,9 tỷ −10,5 tỷ
Capex tiền mặt 46,4 tỷ +29,7 tỷ
FCF TTM +105,6 tỷ −40,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,65 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,33 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,65x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,33x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
487.7 426.9 505.1 574.2 571.6
Giá vốn hàng bán
315.3 246.9 349.1 391.6 0.0
Lợi nhuận gộp
172.4 180.0 156.0 182.5 154.9
Chi phí tài chính
46.1 58.3 77.3 81.7 -71.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.1 57.9 30.9 41.9 -35.3
Lợi nhuận hoạt động
56.1 68.1 52.2 62.8 52.3
Lợi nhuận trước thuế
62.1 62.3 54.2 58.5 49.8
Lợi nhuận sau thuế
49.4 48.5 38.5 43.9 36.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
30.0 25.3 12.0 15.8 11.2
EPS cơ bản
875.00 739.00 349.00 462.00 327.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.