DTE
Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings ·UPCOM ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), DTE vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | — | — | 53.4 | 92.8 | 324.0 | 26.8 | 66.1 | 58.6 | 144.6 | 60.7 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | -42% | -71% | +1111% | -60% | +13% | -59% | +138% | — |
| LNST | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.1 | -0.4 | 21.7 | -0.5 | 18.0 | 6.0 | 28.2 | 4.5 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | -9.59% | -0.42% | 6.69% | -1.84% | 27.26% | 10.17% | 19.50% | 7.44% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do yếu tố kéo giảm chính.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (219,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 0,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,20 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,20x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.91x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,20 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 219,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,91 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,20x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
— | 0.0 | 500.0 | 307.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | 0.0 | 371.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | 0.0 | 128.1 | 125.8 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 59.0 | -53.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.3 | 0.4 | 9.7 | -13.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.2 | 0.1 | 60.6 | 59.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.2 | 0.1 | 61.8 | 59.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.2 | 0.1 | 50.5 | 45.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.2 | 0.1 | 45.6 | 49.1 |
|
EPS cơ bản
|
4.85 | 2.36 | 843.35 | 1,037.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.