SP2

Thủy điện Sử Pán 2 ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 35,71%, +5,20 điểm % YoY
Giá
21,000
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 6.88x
P/B 2.54x
EPS 3,053
BVPS 8,284
ROE 44.9%
ROA 11.5%
Biên LN 35.7%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 3.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SP2 có doanh thu tăng chậm (+1,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
176 tỷ
+1,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
35,71%
+5,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
63 tỷ
+19,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 16.5 37.5 70.7 51.6 14.6 32.6 79.6 46.3 19.9 29.7 66.3 38.2
Tăng trưởng -56% -47% +37% +253% -55% -59% +72% +133% -33% -55% +73%
LNST -6.2 9.6 38.0 21.6 -9.7 3.9 43.7 15.0 -8.6 2.0 30.6 6.8
Biên LN ròng -37.27% 25.57% 53.69% 41.84% -66.43% 11.82% 54.83% 32.43% -43.25% 6.62% 46.13% 17.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SP2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 7,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 64,0% = 30,5% × 0,29 × 7,26
2026Q1 44,9% = 35,7% × 0,32 × 3,92

ROE giảm từ 64,0% xuống 44,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 35,7% +5,2pp Vòng quay TS: 0,32x +0,03x Đòn bẩy: 3,92x -3,35x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 35,71%, tăng 5,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 35,71% +5,2 điểm %
Biên gộp 47,53% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,94% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,68 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 259,7 tỷ +1,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,66 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả giảm 5,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,6 ngày −3,7 ngày
Tồn kho 0,4 ngày −0,1 ngày
Phải trả 11,1 ngày −5,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,9 ngày +1,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,66x và khả năng trả lãi đạt 4,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 47,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 132,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,66x −0,49x
Khả năng trả lãi 4,75x +2,09x
Tiền mặt/Nợ vay 14,4% −17,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 47,6% −52,4 điểm %
CFO/LNST 1,04x −0,29x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 56,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −28,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −63,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 65,2 tỷ −4,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 35,71% và mở rộng thêm 5,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
174.4 178.4 151.1 196.0 181.6
Giá vốn hàng bán
92.5 93.1 90.3 95.4 0.0
Lợi nhuận gộp
81.9 85.4 60.8 100.6 90.4
Chi phí tài chính
15.4 24.7 34.1 34.6 -36.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -3.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.2 5.9 5.5 6.9 -3.8
Lợi nhuận hoạt động
62.9 57.0 26.4 60.4 47.6
Lợi nhuận trước thuế
62.8 57.3 26.2 60.0 40.0
Lợi nhuận sau thuế
59.4 54.0 24.0 55.8 36.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
59.4 54.0 24.0 55.8 36.8
EPS cơ bản
2,879.00 2,601.00 1,162.00 3,502.00 689.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.