DRL

Thủy điện - Điện Lực 3 ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
44,650
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.30x
P/B 3.54x
EPS 4,799
BVPS 12,628
ROE 39.4%
ROA 37.0%
Biên LN 47.5%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRL đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
102 tỷ
+7,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
47,49%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
48 tỷ
+4,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 21.6 32.6 21.1 26.4 22.6 31.5 19.9 20.6 19.4 31.6 26.3 22.2
Tăng trưởng -34% +54% -20% +17% -28% +59% -4% +6% -39% +20% +19%
LNST 11.0 15.8 7.9 13.6 12.5 13.9 8.8 11.0 10.9 15.6 14.4 12.4
Biên LN ròng 51.01% 48.52% 37.40% 51.37% 55.30% 44.06% 44.46% 53.53% 56.30% 49.51% 54.72% 56.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 36,6% = 48,9% × 0,70 × 1,06
2026Q1 39,4% = 47,5% × 0,78 × 1,07

ROE tăng từ 36,6% lên 39,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 47,5% -1,4pp Vòng quay TS: 0,78x +0,08x Đòn bẩy: 1,07x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 47,49%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Biên gộp giảm 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 47,49% −1,4 điểm %
Biên gộp 64,44% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,36% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 47,49% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,7 ngày, số ngày phải thu giảm 18,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 48,7 ngày −18,7 ngày
Tồn kho 12,0 ngày −2,7 ngày
Phải trả 1,9 ngày +0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,8 ngày −22,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 30,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,94x −0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 30,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 14,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 44,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −48,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.94x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 45,6 tỷ +0,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,94 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,94x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
102.7 91.3 105.4 113.4 95.6
Giá vốn hàng bán
35.4 31.9 31.5 33.8 0.0
Lợi nhuận gộp
67.3 59.4 74.0 79.6 65.2
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.2 6.7 6.7 6.3 -5.7
Lợi nhuận hoạt động
61.4 56.1 72.6 77.3 62.7
Lợi nhuận trước thuế
61.4 56.1 72.6 77.5 62.7
Lợi nhuận sau thuế
48.9 44.8 58.0 62.0 56.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.9 44.8 58.0 62.0 56.0
EPS cơ bản
4,711.00 4,388.00 5,741.00 6,164.00 5,552.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.