TTA

Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 34,95%, +2,60 điểm % YoY
Giá
10,750
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.77x
P/B 0.79x
EPS 1,587
BVPS 13,549
ROE 14.4%
ROA 8.0%
Biên LN 34.9%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 1.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,7%) và biên lợi nhuận (+2,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
958 tỷ
+29,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
34,95%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
335 tỷ
+40,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 172.3 392.1 206.4 187.1 148.9 168.8 227.0 193.5 144.7 153.6 178.0 168.6
Tăng trưởng -56% +90% +10% +26% -12% -26% +17% +34% -6% -14% +6%
LNST 59.7 129.4 80.9 64.7 42.8 37.2 95.0 63.8 35.4 14.8 40.2 30.0
Biên LN ròng 34.66% 33.01% 39.18% 34.60% 28.73% 22.07% 41.84% 32.95% 24.44% 9.67% 22.58% 17.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 121,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 20,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,3% = 32,3% × 0,17 × 2,03
2026Q1 14,4% = 34,9% × 0,23 × 1,81

ROE tăng từ 11,3% lên 14,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 34,9% +2,6pp Vòng quay TS: 0,23x +0,06x Đòn bẩy: 1,81x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 34,95%, tăng 2,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 34,95% +2,6 điểm %
Biên gộp 57,45% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,09% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 8,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,49%, tăng 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,49% +2,4 điểm %
Biên NOPAT 35,34% +2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.986,1 tỷ −71,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 223,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −186,1 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −37,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +34,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 93,9 ngày +34,2 ngày
Tồn kho
Phải trả 5,6 ngày +0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64x và khả năng trả lãi đạt 2,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.540,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,64x −0,18x
Khả năng trả lãi 2,27x +0,37x
Tiền mặt/Nợ vay 0,3% −0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,2% +2,7 điểm %
CFO/LNST 0,63x −0,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −31,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 204,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −210,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.63x.

Sau khi chi 51,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 160,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 211,8 tỷ −84,8 tỷ
Capex tiền mặt 51,3 tỷ +40,5 tỷ
FCF TTM +160,5 tỷ −125,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,27 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 34,95% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,64x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
728.1 734.1 655.5 808.7 661.3
Giá vốn hàng bán
319.9 310.6 287.6 308.3 0.0
Lợi nhuận gộp
408.2 423.5 367.8 500.4 373.1
Chi phí tài chính
129.3 142.7 223.1 239.7 -208.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.8 25.7 20.0 20.9 -21.0
Lợi nhuận hoạt động
253.3 255.4 124.9 239.9 147.7
Lợi nhuận trước thuế
248.8 248.9 113.1 219.8 140.0
Lợi nhuận sau thuế
231.6 231.5 101.5 205.0 131.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
231.6 231.5 101.5 205.0 131.2
EPS cơ bản
104,494.00 1,158.00 420.00 969.00 734.84

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.