TBC

Thủy điện Thác Bà ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 48,58%, +7,34 điểm % YoY
Giá
32,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.67x
P/B 1.45x
EPS 3,691
BVPS 21,999
ROE 17.2%
ROA 14.5%
Biên LN 38.3%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 1.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TBC có doanh thu tăng (+15,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
612 tỷ
+15,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,58%
+7,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
297 tỷ
+36,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 150.7 132.0 174.1 155.0 101.7 136.3 192.7 98.8 110.8 109.4 82.0 82.8
Tăng trưởng +14% -24% +12% +53% -25% -29% +95% -11% +1% +33% -1%
LNST 81.8 52.4 81.1 82.0 40.0 48.8 99.3 30.2 50.3 38.0 23.3 28.1
Biên LN ròng 54.25% 39.67% 46.57% 52.90% 39.35% 35.80% 51.54% 30.58% 45.36% 34.71% 28.38% 33.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TBC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 67,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 18,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 12,3 tỷ
Thuế ↑ 11,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 44,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,5 tỷ
Thuế ↑ 9,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,5% = 41,2% × 0,35 × 1,14
2026Q1 21,8% = 48,6% × 0,38 × 1,19

ROE tăng từ 16,5% lên 21,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 48,6% +7,3pp Vòng quay TS: 0,38x +0,03x Đòn bẩy: 1,19x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 48,58%, tăng 7,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,58% +7,3 điểm %
Biên gộp 62,77% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,78% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 21,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 21,41%, tăng 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 21,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 70 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 21,41% +4,6 điểm %
Biên NOPAT 47,75% +6,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,45 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.364,7 tỷ +69,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,12 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 86,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −64,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −25,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,2 ngày, số ngày phải thu giảm 17,2 ngày và số ngày phải trả tăng 4,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,7 ngày −17,2 ngày
Tồn kho 10,6 ngày −2,2 ngày
Phải trả 28,7 ngày +4,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 50,6 ngày −23,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 87,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 47,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 96,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,07x
Khả năng trả lãi 87,88x +24,72x
Tiền mặt/Nợ vay 47,0% −167,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,4% −60,5 điểm %
CFO/LNST 1,21x −1,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 383,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −252,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 130,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −144,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.

Sau khi chi 185,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 97,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 283,0 tỷ −98,9 tỷ
Capex tiền mặt 185,3 tỷ +28,2 tỷ
FCF TTM +97,6 tỷ −127,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 21,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 48,58% và mở rộng thêm 7,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
562.8 538.7 430.9 726.1 495.2
Giá vốn hàng bán
223.0 210.6 173.7 204.8 0.0
Lợi nhuận gộp
339.9 328.1 257.2 521.3 308.5
Chi phí tài chính
3.3 5.2 9.4 15.7 -23.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
64.0 64.4 60.3 65.2 -54.8
Lợi nhuận hoạt động
293.4 269.2 196.9 455.2 245.9
Lợi nhuận trước thuế
297.5 270.0 197.0 453.3 246.9
Lợi nhuận sau thuế
255.5 228.6 168.6 378.8 209.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
192.2 178.0 125.7 323.9 159.1
EPS cơ bản
3,027.00 2,804.00 1,980.00 5,101.00 2,505.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.