KOS

KOSY ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,36 lần
Giá
38,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 451.76x
P/B 3.55x
EPS 85
BVPS 10,811
ROE 0.8%
ROA 0.4%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 2.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KOS có doanh thu tăng (+11,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.586 tỷ
+11,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,17%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
−28,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
32,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 257.0 540.7 351.8 436.1 226.7 435.6 304.7 461.3 237.3 366.4 295.8 323.1
Tăng trưởng -52% +54% -19% +92% -48% +43% -34% +94% -35% +24% -8%
LNST 2.7 0.8 11.2 3.9 2.7 1.7 11.4 10.2 3.0 4.4 4.7 5.9
Biên LN ròng 1.07% 0.15% 3.18% 0.89% 1.19% 0.40% 3.74% 2.22% 1.25% 1.20% 1.60% 1.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KOS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,6 tỷ
Thuế ↑ 3,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,1% = 1,8% × 0,30 × 2,07
2026Q1 0,8% = 1,2% × 0,32 × 2,11

ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,2% -0,6pp Vòng quay TS: 0,32x +0,02x Đòn bẩy: 2,11x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,17%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,17% −0,6 điểm %
Biên gộp 11,02% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,40% −0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -6,77% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,56%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,56% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,56% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.387,1 tỷ +110,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,90 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.582,6 tỷ, chiếm khoảng 53,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 134,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −96,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −71,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +33,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 59,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 57,2 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 676,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,6 ngày −11,5 ngày
Tồn kho 680,1 ngày −57,2 ngày
Phải trả 29,2 ngày −8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 676,6 ngày −59,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,90x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.115,6 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,90x +0,04x
Khả năng trả lãi 0,36x +0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 51,7% +9,7 điểm %
CFO/LNST -3,19x −4,71x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −22,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −35,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.19x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 59,1 tỷ −98,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,36 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -334,8%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -334,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,19 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,36x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,555.3 1,438.9 1,315.8 1,343.5 1,106.6
Giá vốn hàng bán
1,381.5 1,271.7 1,170.0 1,196.8 0.0
Lợi nhuận gộp
173.7 167.3 145.8 146.7 50.4
Chi phí tài chính
102.4 101.3 122.9 98.9 -25.8
Chi phí bán hàng
4.5 8.8 5.9 2.6 -4.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.4 33.5 35.7 42.4 -25.1
Lợi nhuận hoạt động
41.5 33.4 31.7 38.2 43.0
Lợi nhuận trước thuế
30.0 31.6 31.5 32.4 30.3
Lợi nhuận sau thuế
19.1 21.7 21.1 21.8 22.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.9 21.4 21.1 21.7 22.2
EPS cơ bản
88.00 9,901.00 97.00 10,033.00 134.89

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.