SBM

Đầu tư Phát triển Bắc Minh ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 50,63%, −3,38 điểm % YoY
Giá
34,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.24x
P/B 2.70x
EPS 3,320
BVPS 12,588
ROE 25.6%
ROA 23.8%
Biên LN 50.6%
Vòng Quay TS 0.47x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBM vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
295 tỷ
+6,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
50,63%
−3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
150 tỷ
−0,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 51.8 89.4 90.0 64.2 43.8 72.6 97.2 64.3 45.8 61.0 64.0 41.9
Tăng trưởng -42% -1% +40% +47% -40% -25% +51% +40% -25% -5% +53%
LNST 23.8 47.8 47.1 30.8 20.7 37.6 56.7 35.1 21.4 28.1 30.8 15.6
Biên LN ròng 45.94% 53.49% 52.37% 48.00% 47.28% 51.81% 58.28% 54.62% 46.76% 46.11% 48.17% 37.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thuế tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Thuế ↑ 6,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,3 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,3% = 54,0% × 0,44 × 1,06
2026Q1 25,6% = 50,6% × 0,47 × 1,08

ROE gần như đi ngang ở mức 25,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 50,6% -3,4pp Vòng quay TS: 0,47x +0,03x Đòn bẩy: 1,08x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 50,63%, mất 3,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 50,63% −3,4 điểm %
Biên gộp 59,12% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,93% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 27,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 27,43%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 27,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,06 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 3,3 điểm %, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 27,43% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 50,63% −3,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,54 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 545,3 tỷ −29,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 10,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −29,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +18,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 3,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,2 ngày −0,6 ngày
Tồn kho 0,2 ngày +0,1 ngày
Phải trả 10,9 ngày +3,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 5,6 ngày −3,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 178,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi đạt 65,71x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 206,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 34,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 91,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x +0,00x
Khả năng trả lãi 65,71x −40,17x
Tiền mặt/Nợ vay 206,3% −22,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 91,2% −8,8 điểm %
CFO/LNST 1,15x −0,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 178,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 172,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −152,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.15x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 172,5 tỷ −24,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 27,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,15 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,15x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 50,63% và giảm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
287.5 279.9 208.4 294.7 196.1
Giá vốn hàng bán
118.1 110.2 103.4 124.9 0.0
Lợi nhuận gộp
169.4 169.7 105.0 169.8 79.3
Chi phí tài chính
2.2 1.8 4.3 9.1 -17.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.8 5.9 5.6 5.8 -4.9
Lợi nhuận hoạt động
163.0 162.8 96.3 155.7 57.7
Lợi nhuận trước thuế
163.1 162.9 96.3 156.0 57.7
Lợi nhuận sau thuế
146.5 150.8 90.2 146.2 55.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
146.5 150.8 90.2 146.2 55.1
EPS cơ bản
3,252.00 3,348.00 2,003.00 3,245.00 1,382.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.