SJD

Thủy điện Cần Đơn ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 37,22%, +4,23 điểm % YoY
Giá
14,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.71x
P/B 0.90x
EPS 2,468
BVPS 15,704
ROE 16.1%
ROA 12.7%
Biên LN 36.9%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJD có doanh thu tăng (+10,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
461 tỷ
+10,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
37,22%
+4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
172 tỷ
+24,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 65.7 109.9 186.3 99.0 54.6 95.9 179.7 88.5 58.4 93.3 179.8 91.0
Tăng trưởng -40% -41% +88% +81% -43% -47% +103% +52% -37% -48% +97%
LNST 21.2 7.2 106.4 36.8 11.3 12.9 88.4 25.6 15.8 9.2 70.6 30.8
Biên LN ròng 32.34% 6.52% 57.08% 37.14% 20.65% 13.40% 49.22% 28.90% 27.08% 9.87% 39.28% 33.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 47,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 11,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,4 tỷ
Thuế ↑ 6,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
Thuế ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,4% = 33,0% × 0,32 × 1,28
2026Q1 16,2% = 37,2% × 0,34 × 1,27

ROE tăng từ 13,4% lên 16,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 37,2% +4,2pp Vòng quay TS: 0,34x +0,03x Đòn bẩy: 1,27x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,22%, tăng 4,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,9 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 37,22% +4,2 điểm %
Biên gộp 56,53% +5,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,68% +4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 15,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,87%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,87% +2,7 điểm %
Biên NOPAT 36,97% +3,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,43 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.073,6 tỷ +23,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,30 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 15,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +17,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 73,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 74,9 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 505,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 588,1 ngày −74,9 ngày
Tồn kho 3,9 ngày +0,7 ngày
Phải trả 86,4 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 505,6 ngày −73,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 10,89x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 73,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 197,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x +0,07x
Khả năng trả lãi 10,89x +2,39x
Tiền mặt/Nợ vay 73,2% −39,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 4,3% −0,9 điểm %
CFO/LNST 1,04x −0,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 149,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 65,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −124,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.04x.

Sau khi chi 6,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 170,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 177,4 tỷ −1,3 tỷ
Capex tiền mặt 6,6 tỷ
FCF TTM +170,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 15,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,22% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
449.4 422.5 430.8 455.3 425.3
Giá vốn hàng bán
204.1 202.9 207.8 196.5 0.0
Lợi nhuận gộp
245.3 219.6 223.0 258.7 232.6
Chi phí tài chính
19.5 20.7 21.4 18.4 -13.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
46.1 26.7 45.3 47.5 -31.4
Lợi nhuận hoạt động
200.0 180.5 163.6 193.0 198.8
Lợi nhuận trước thuế
200.0 179.4 163.7 192.5 198.9
Lợi nhuận sau thuế
161.6 142.7 130.2 154.3 159.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
160.6 142.5 129.9 153.9 159.0
EPS cơ bản
2,328.00 2,065.00 1,882.00 2,231.00 2,305.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.