REE

Cơ Điện Lạnh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,29 lần
Giá
51,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.54x
P/B 1.11x
EPS 4,859
BVPS 46,045
ROE 10.9%
ROA 6.8%
Biên LN 25.3%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), REE đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
10.414 tỷ
+20,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
31,41%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.271 tỷ
+22,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,470.8 2,877.6 2,552.2 2,513.5 2,068.4 2,333.6 2,029.4 2,181.2 1,837.5 2,065.2 1,961.7 2,174.2
Tăng trưởng -14% +13% +2% +22% -11% +15% -7% +19% -11% +5% -10%
LNST 938.7 768.7 824.8 739.2 816.8 882.8 561.5 403.6 548.9 643.5 465.2 623.7
Biên LN ròng 37.99% 26.71% 32.32% 29.41% 39.49% 37.83% 27.67% 18.50% 29.87% 31.16% 23.71% 28.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận REE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 537,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 136,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 107,7 tỷ
Thuế ↑ 118,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 100,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 85,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 95,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 33,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 26,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 16,7 tỷ
Thuế ↑ 28,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 19,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,1% = 30,9% × 0,24 × 1,63
2026Q1 13,6% = 31,4% × 0,27 × 1,61

ROE tăng từ 12,1% lên 13,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 31,4% +0,5pp Vòng quay TS: 0,27x +0,03x Đòn bẩy: 1,61x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 31,41%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 31,41% +0,5 điểm %
Biên gộp 37,17% −1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,57% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 11,0% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 11,04%, tăng 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 1.747 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,04% +1,6 điểm %
Biên NOPAT 31,70% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 29.899,4 tỷ +1.746,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 37,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −717,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +34,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +644,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,3 ngày, số ngày phải thu giảm 23,2 ngày và số ngày phải trả giảm 2,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 143,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 104,2 ngày −23,2 ngày
Tồn kho 82,0 ngày −21,3 ngày
Phải trả 42,7 ngày −2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 143,5 ngày −42,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi đạt 5,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 13,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10.788,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x +0,06x
Khả năng trả lãi 5,10x +1,23x
Tiền mặt/Nợ vay 37,1% −15,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 13,7% +1,4 điểm %
CFO/LNST 1,29x −0,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.710,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4.555,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.844,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −745,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.29x.

Sau khi chi 2.097,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.294,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3.392,2 tỷ −58,7 tỷ
Capex tiền mặt 2.097,9 tỷ +1.096,0 tỷ
FCF TTM +1.294,2 tỷ −1.154,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,29 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 11,0%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,29x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,011.6 8,383.7 8,569.9 9,371.9 5,809.8
Giá vốn hàng bán
6,236.4 5,259.6 4,860.0 5,042.1 0.0
Lợi nhuận gộp
3,775.2 3,124.1 3,709.9 4,329.8 2,312.1
Chi phí tài chính
740.5 790.7 1,016.4 941.6 -706.2
Chi phí bán hàng
119.7 118.2 92.5 88.9 -85.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
655.0 577.6 663.1 577.6 -371.5
Lợi nhuận hoạt động
3,546.8 2,672.3 3,042.1 3,985.9 2,388.4
Lợi nhuận trước thuế
3,519.7 2,687.6 3,056.1 3,878.6 2,401.3
Lợi nhuận sau thuế
3,150.4 2,396.0 2,786.7 3,515.4 2,136.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2,529.1 1,993.4 2,188.3 2,692.5 1,854.9
EPS cơ bản
4,669.00 4,237.00 5,354.00 7,576.00 6,002.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.