DL1

Tập đoàn Alpha Seven ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,54%, +3,55 điểm % YoY
Giá
5,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 28.96x
P/B 0.47x
EPS 183
BVPS 11,280
ROE 2.0%
ROA 1.1%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DL1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+36,7%) và biên lợi nhuận (+3,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
882 tỷ
+36,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,54%
+3,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
75 tỷ
+134,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
37,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 218.2 184.4 208.9 270.4 179.7 305.8 75.8 83.6 82.8 68.5 76.0 71.5
Tăng trưởng +18% -12% -23% +50% -41% +303% -9% +1% +21% -10% +6%
LNST 48.1 3.0 11.5 12.7 27.5 -52.2 27.4 29.5 27.3 5.1 24.1 24.8
Biên LN ròng 22.03% 1.65% 5.49% 4.70% 15.32% -17.08% 36.14% 35.26% 32.97% 7.44% 31.73% 34.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DL1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 41,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 38,3 tỷ
Thuế ↓ 9,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 33,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 25,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 18,7 tỷ
Thuế ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 5,0% × 0,25 × 1,80
2026Q1 4,4% = 8,5% × 0,30 × 1,72

ROE tăng từ 2,3% lên 4,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,5% +3,5pp Vòng quay TS: 0,30x +0,05x Đòn bẩy: 1,72x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,54%, tăng 3,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 7,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 12,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,8 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,54% +3,5 điểm %
Biên gộp 23,11% −7,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,75% −0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3,67% +9,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 37,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 97,5 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,63%, tăng 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 5,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 284 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,63% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,63% +2,1 điểm %
Biên NOPAT 10,09% +5,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.449,9 tỷ +284,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 575,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −96,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +97,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +574,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 23,8 ngày và số ngày phải trả giảm 7,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 97,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 96,7 ngày −23,8 ngày
Tồn kho 62,2 ngày −3,9 ngày
Phải trả 61,4 ngày −7,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 97,5 ngày −20,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,21x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 41,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.011,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,21x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x −0,17x
Khả năng trả lãi 1,21x +0,88x
Tiền mặt/Nợ vay 28,3% +16,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 41,4% +15,9 điểm %
CFO/LNST 20,96x −282,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 248,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −341,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −93,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 30,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 20.96x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 703,8 tỷ +1.042,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -9,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,6%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,54% và mở rộng thêm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 20,96 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -9,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
793.1 525.5 281.3 279.3 145.2
Giá vốn hàng bán
639.5 342.5 143.4 154.4 0.0
Lợi nhuận gộp
153.5 182.9 137.9 124.9 19.3
Chi phí tài chính
59.1 131.0 128.9 125.5 -39.4
Chi phí bán hàng
8.6 3.1 1.3 1.5 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
107.7 71.2 29.2 26.2 -5.2
Lợi nhuận hoạt động
55.2 33.1 70.5 69.1 41.2
Lợi nhuận trước thuế
57.3 31.1 71.8 68.3 42.8
Lợi nhuận sau thuế
45.1 26.4 70.6 66.9 37.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.1 1.4 42.2 45.3 35.6
EPS cơ bản
35.00 13.00 397.00 426.00 352.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.