BGE

BCG Energy ·UPCOM ·2025Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
3,300
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -366.67x
P/B 0.27x
EPS -9
BVPS 12,390
ROE -0.1%
ROA -0.0%
Biên LN -0.5%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 1.99x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2024, BGE có doanh thu tăng (+13,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+44,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.278 tỷ
+13,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
30,86%
+44,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
394 tỷ
+358,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
15.443,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 349.4 362.9 296.5 248.5 339.7 369.3
Tăng trưởng -4% +22% +19% -27% -8%
LNST 67.5 20.9 6.5 -109.9 213.6 225.2
Biên LN ròng 19.32% 5.75% 2.20% -44.24% 62.87% 60.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BGE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 25,6 tỷ
Thuế ↓ 24,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 129,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 54,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,20% +44,4 điểm %
Biên gộp 48,54%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,54%
Ngoài lõi/Doanh thu -40,36%

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (18044,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC -1,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức -1,53%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

ROIC -1,53%
Biên NOPAT -18,77%
Vòng quay vốn đầu tư 0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 15.469,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,62 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 605,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +630,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −22,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,62x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.823,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,62x +0,02x
Khả năng trả lãi 0,09x
Tiền mặt/Nợ vay 4,3% +0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 24,5% −3,3 điểm %
CFO/LNST -200,70x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.207,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −894,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 312,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −415,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -200.70x.

Sau khi chi 70,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.186,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q3

CFO TTM 1.256,8 tỷ
Capex tiền mặt 70,8 tỷ
FCF TTM +1.186,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,09 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15443,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -200,70 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,09x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,278.0 1,125.6 1,063.8
Giá vốn hàng bán
649.3 590.6 547.0
Lợi nhuận gộp
628.7 535.0 516.8
Chi phí tài chính
852.7 1,345.3 1,196.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 6.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
73.2 70.4 81.5
Lợi nhuận hoạt động
441.3 -186.7 204.4
Lợi nhuận trước thuế
468.0 -147.5 333.1
Lợi nhuận sau thuế
394.3 -152.7 295.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
356.7 -35.9 360.0
EPS cơ bản
489.00 -77.00 1,041.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.