← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

BGE

BCG Energy

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 106,4 tỷ, tăng 112,6 tỷ so với quý trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và lãi từ công ty liên kết tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
18,62x
P/B
0,22x
EPS
145
BVPS
12.450
ROE
1,1%
ROA
0,6%
Giá thị trường
2.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2024, BGE có doanh thu tăng (+13,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+44,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu339,6349,4362,9296,5248,5339,7369,3
LNST92,367,520,96,5-109,9213,6225,2
Biên LN ròng27,17%19,32%5,75%2,20%-44,24%62,87%60,97%

Doanh thu

340 tỷ

LNST

92 tỷ

Biên LN ròng

27,17%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 7,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −2% lên +15%.

2/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.348 tỷ
+7,5%
Quý gần nhất YoY
+15%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 13,88%, mất 12,9 điểm %. Biên gộp tăng 3,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 25,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
13,88%
−12,9đ%
Biên gộp
52,06%
+3,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,61%
−1,4đ%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.207,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −894,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 312,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −415,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,48 lần.

Sau khi chi 45,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 431,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 10,2% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −192,7%, lợi nhuận khác +10,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
10,2%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−192,7%
LN khác / LNTT
10,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 1,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức 1,31%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,73 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,38 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.737,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,73 lần
+0,17 lần
Khả năng trả lãi
0,38 lần
−0,18 lần
Tiền mặt/Nợ vay
2,0%
−3,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
22,5%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,38 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,73 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 463,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,48 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 12,9 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,48 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 13,88% và giảm 12,9 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +13,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 30,86% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1.207,0 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi