BGE
BCG Energy ·UPCOM ·2025Q3
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2024, BGE có doanh thu tăng (+13,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+44,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 349.4 | 362.9 | 296.5 | 248.5 | 339.7 | 369.3 |
| Tăng trưởng | -4% | +22% | +19% | -27% | -8% | — |
| LNST | 67.5 | 20.9 | 6.5 | -109.9 | 213.6 | 225.2 |
| Biên LN ròng | 19.32% | 5.75% | 2.20% | -44.24% | 62.87% | 60.97% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BGE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (18044,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC -1,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức -1,53%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,62 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 605,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,62x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,09x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.823,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.207,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −894,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 312,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −415,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -200.70x.
Sau khi chi 70,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.186,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,09 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15443,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -200,70 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,09x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,278.0 | 1,125.6 | 1,063.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
649.3 | 590.6 | 547.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
628.7 | 535.0 | 516.8 |
|
Chi phí tài chính
|
852.7 | 1,345.3 | 1,196.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 6.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73.2 | 70.4 | 81.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
441.3 | -186.7 | 204.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
468.0 | -147.5 | 333.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
394.3 | -152.7 | 295.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
356.7 | -35.9 | 360.0 |
|
EPS cơ bản
|
489.00 | -77.00 | 1,041.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.