VNI

Đầu tư Bất động sản Việt Nam ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE -1.6%
ROA -0.3%
Biên LN -1.3%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 5.79x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, VNI ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
153 tỷ
−66,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,30%
−17,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−102,7%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,30% −17,9 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 155,3 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
153.0 450.0 5.1 5.4
Giá vốn hàng bán
103.3 284.2 0.8 1.0
Lợi nhuận gộp
49.7 165.8 4.3 4.4
Chi phí tài chính
20.1 0.1 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
18.5 60.8 2.5 2.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.8 2.6 2.0 2.7
Lợi nhuận hoạt động
-1.7 102.4 -0.0 0.3
Lợi nhuận trước thuế
0.2 101.2 0.2 0.7
Lợi nhuận sau thuế
-2.0 74.5 0.2 0.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.0 74.5 0.2 0.7
EPS cơ bản
-192.00 7,196.00 22.00 69.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.