Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,0 tỷ, tăng 1,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -5,93x
- P/B
- 0,31x
- EPS
- -270
- BVPS
- 5.184
- ROE
- -4,6%
- ROA
- -2,7%
- Giá thị trường
- 1.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HTT có doanh thu tăng chậm (+4,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+31,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,7 | 1,4 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 1,4 | 1,4 | 1,6 |
| LNST | -1,3 | -1,6 | 0,0 | -2,1 | -2,1 | -1,5 | -1,2 | -2,0 |
| Biên LN ròng | -79,70% | -117,24% | 0,34% | -95,98% | -92,02% | -106,59% | -84,91% | -122,11% |
Doanh thu
2 tỷLNST
−1 tỷBiên LN ròng
−79,70%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 4,9% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+31% → −27%).
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 7 tỷ +4,9%
- Quý gần nhất YoY
- −27% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −69,88%, tăng 31,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 11,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 34,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 21,3 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- −69,88% +31,1đ%
- Biên gộp
- 33,48% +11,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 67,50% −6,8đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −35,86% +12,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 106,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 12,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 8,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,07 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 106,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +78,9%, lợi nhuận khác +27,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 106,6% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 78,9%
- LN khác / LNTT
- 27,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 12,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu giảm 3,3 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 621,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −6,0% lên −4,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,33 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,62 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 34,4 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,33 lần +0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,62 lần +0,93 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,1% +0,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 25,3% −39,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,62 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,33 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 31,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −1,62 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −69,88% và mở rộng thêm 31,1 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 78,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,07 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,62 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +4,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −69,88% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 0,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.