PXA
Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An ·UPCOM ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), PXA vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.2 | 4.0 | 2.9 | 25.8 | 6.0 | 13.3 | 1.4 | 5.3 | 11.8 | 40.0 | 4.3 | 18.7 |
| Tăng trưởng | +461% | +36% | -89% | +334% | -55% | +861% | -74% | -55% | -70% | +840% | -77% | — |
| LNST | 2.5 | -1.5 | -1.7 | 0.7 | 1.1 | 1.2 | -2.5 | 1.0 | 0.0 | 0.3 | -1.3 | 3.2 |
| Biên LN ròng | 11.44% | -38.43% | -58.61% | 2.73% | 18.06% | 9.11% | -180.34% | 18.49% | 0.09% | 0.70% | -29.69% | 17.42% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXA
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,04%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 52,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 32,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,7 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 13451,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 17,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 76,2 tỷ, chiếm khoảng 42,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2444,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3362,6 ngày, số ngày phải thu giảm 140,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1058,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 549,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,50x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 47,0 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -61.69x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -26626,6%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -26626,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -61,69 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,33% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
54.9 | 23.3 | 61.4 | 28.7 | 9.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
43.4 | 7.3 | 46.0 | 17.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
11.4 | 16.0 | 15.3 | 11.1 | 4.8 |
|
Chi phí tài chính
|
6.2 | 6.1 | 5.8 | 4.8 | -2.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.0 | 9.9 | 6.9 | 2.9 | -1.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.0 | 1.1 | 2.5 | 3.0 | -1.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-2.8 | -1.0 | 0.1 | 0.4 | -0.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.4 | -0.8 | 0.0 | 0.3 | -0.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.4 | -0.8 | 0.0 | 0.3 | -0.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.4 | -0.8 | 0.0 | 0.3 | -0.8 |
|
EPS cơ bản
|
28.66 | -54.03 | 1.00 | 23.00 | -52.37 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.