NBB
Đầu tư Năm Bảy Bảy ·HOSE ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBB ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.8 | 5.9 | 6.7 | 12.5 | 13.6 | 12.7 | 11.5 | 14.6 | 27.7 | 82.3 | 16.9 | 179.7 |
| Tăng trưởng | -35% | -12% | -46% | -8% | +7% | +11% | -22% | -47% | -66% | +386% | -91% | — |
| LNST | 0.1 | 9.8 | 0.7 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 7.5 | 0.2 | 1.2 |
| Biên LN ròng | 3.67% | 165.92% | 10.37% | 1.39% | 0.39% | 3.16% | 1.62% | 3.01% | 0.18% | 9.07% | 0.94% | 0.66% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NBB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,1% lên 0,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,32%, tăng 35,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 26,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 16,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 316,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 212,3 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 808,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 104,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 0,66%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 138,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 800 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 3,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,56 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 4.093,7 tỷ, chiếm khoảng 52,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 482,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.669,6 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,56x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −759,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 672,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −86,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 57,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -76.41x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 35,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,55 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,32% và mở rộng thêm 35,3 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 474,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -76,41 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,55x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
35.7 | 64.7 | 293.0 | 466.4 | 565.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
28.5 | 42.2 | 188.5 | 239.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
7.2 | 22.5 | 104.6 | 226.7 | 241.4 |
|
Chi phí tài chính
|
239.8 | 255.0 | 322.8 | 259.8 | -161.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.9 | 1.3 | 1.3 | 2.9 | -3.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.9 | 17.3 | 49.1 | 42.6 | -70.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
109.5 | 64.4 | 84.5 | 72.9 | 441.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.7 | 14.9 | 36.0 | 23.7 | 438.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.8 | 0.4 | 1.1 | 7.2 | 337.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
9.3 | 0.8 | 1.9 | 6.0 | 338.4 |
|
EPS cơ bản
|
89.00 | 7.00 | 18.00 | 57.00 | 3,133.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.