NDN

Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 319,83%, +213,29 điểm % YoY
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.10x
P/B 0.61x
EPS 1,738
BVPS 17,381
ROE 10.5%
ROA 9.8%
Biên LN 323.9%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NDN ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
38 tỷ
−16,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
319,83%
+213,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
123 tỷ
+150,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
95,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 16.9 6.6 9.2 5.7 5.0 7.9 23.7 9.5 14.5 68.0 56.2 97.3
Tăng trưởng +158% -29% +61% +15% -37% -67% +149% -34% -79% +21% -42%
LNST -0.6 23.5 70.8 29.3 44.9 -5.6 2.0 7.7 32.5 23.6 27.6 61.2
Biên LN ròng -3.74% 358.17% 768.82% 509.75% 903.87% -70.61% 8.63% 80.69% 223.97% 34.75% 49.10% 62.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NDN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 81,3 tỷ
Thuế ↑ 14,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 48,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,4% = 106,5% × 0,04 × 1,15
2026Q1 10,3% = 319,8% × 0,03 × 1,07

ROE tăng từ 4,4% lên 10,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 319,8% +213,3pp Vòng quay TS: 0,03x -0,01x Đòn bẩy: 1,07x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 319,83%, tăng 213,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 240,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 319,83% +213,3 điểm %
Biên gộp 45,25% +5,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 30,63% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 354,97% +246,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 95,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 246,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 322,05% +209,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 211,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 2,98x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x
Khả năng trả lãi 2,98x +1,86x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,75x −0,30x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 211,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 51,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 263,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −99,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.75x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 93,2 tỷ −71,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 213,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 319,83% và mở rộng thêm 213,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 95,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,75 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
26.6 55.6 435.8 3.4 509.4
Giá vốn hàng bán
16.1 29.1 208.8 2.4 0.0
Lợi nhuận gộp
10.4 26.5 227.0 1.0 196.8
Chi phí tài chính
-0.4 78.2 9.2 180.3 -89.6
Chi phí bán hàng
0.2 6.7 13.2 0.0 -17.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.4 7.5 5.9 10.3 -3.3
Lợi nhuận hoạt động
188.0 47.5 260.2 -135.2 292.0
Lợi nhuận trước thuế
187.9 42.0 259.8 -143.0 292.9
Lợi nhuận sau thuế
169.7 36.2 218.1 -143.0 235.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
170.1 36.2 218.1 -143.0 235.7
EPS cơ bản
2,357.00 503.00 3,044.00 -1,995.00 3,289.13

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.