TDH

Phát triển Nhà Thủ Đức ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 66,34%, +657,01 điểm % YoY
Giá
3,920
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 3.95x
P/B 2.35x
EPS 992
BVPS 1,667
ROE 84.6%
ROA 16.3%
Biên LN 66.6%
Vòng Quay TS 0.25x
Đòn bẩy VCSH 5.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+259,7%) và biên lợi nhuận (+657,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
168 tỷ
+259,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
66,34%
+657,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
111 tỷ
+140,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
96,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 47.4 67.0 35.5 17.8 8.0 12.1 6.6 20.0 10.1 34.7 12.5 21.2
Tăng trưởng -29% +89% +99% +123% -34% +84% -67% +97% -71% +177% -41%
LNST 6.5 7.3 84.2 13.3 5.7 -284.5 29.6 -26.2 -1.7 -35.8 7.8 -9.2
Biên LN ròng 13.71% 10.85% 237.59% 74.32% 71.07% -2353.87% 451.16% -131.05% -16.72% -103.25% 62.63% -43.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 311,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 68,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -122,4% = -590,7% × 0,05 × 4,54
2026Q1 84,3% = 66,3% × 0,25 × 5,18

ROE tăng từ -122,4% lên 84,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 66,3% +657,0pp Vòng quay TS: 0,25x +0,20x Đòn bẩy: 5,18x +0,64x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 66,34%, tăng 657,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 707,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 23,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 21,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 66,34% +657,0 điểm %
Biên gộp 22,14% −23,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,33% −707,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 66,97% −27,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 27,8 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 99,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần +1,46 lần
Vốn đầu tư bình quân 98,5 tỷ −95,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,78 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 274,4 tỷ, chiếm khoảng 40,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 136,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +12,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −43,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −105,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2248,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,8 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,10x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x +0,56x
Khả năng trả lãi 1,10x +224,34x
Tiền mặt/Nợ vay 2248,4% −2818,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,0%
CFO/LNST -0,25x −0,12x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −23,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.25x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,2 tỷ −64,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 657,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 3,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,10 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 66,34% và mở rộng thêm 657,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 3,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,25 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,10x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
122.8 49.0 120.4 172.7 487.2
Giá vốn hàng bán
98.2 28.0 103.7 84.5 0.0
Lợi nhuận gộp
24.6 21.0 16.7 88.2 -66.4
Chi phí tài chính
0.9 1.0 30.9 19.2 -75.5
Chi phí bán hàng
5.6 2.0 1.6 20.4 -18.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.8 356.3 48.8 9.6 -193.8
Lợi nhuận hoạt động
-2.5 -335.1 -61.1 43.9 -192.8
Lợi nhuận trước thuế
108.8 -303.4 -61.9 17.8 -497.9
Lợi nhuận sau thuế
108.3 -304.7 -62.8 8.1 -524.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
108.4 -304.7 -62.4 4.9 -576.2
EPS cơ bản
963.00 -2,705.00 -554.00 44.00 -5,115.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.